Tên In-game + #NA1
  • S8.5 Gold II
  • S8 Gold I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III21 LP
30W 32LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi62 Trận
Vị trí trung bình4.5 th / 8
  • #1 8
  • #2 7
  • #3 10
  • #4 5
  • #5 7
  • #6 7
  • #7 14
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
43#4.05
Hư Không
Hư KhôngOrigin
25#4.92
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
24#4.46
Đồ Tể
Đồ TểClass
20#4.8
Long Nữ
Long NữOrigin
20#3.75
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Cho'Gath
43#4.14
Nautilus
43#4.3
Swain
33#4.09
Singed
27#3.89
Briar
26#4.12