Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum IV
  • S13 Platinum IV
  • S12 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV
42W 45LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi87 Trận
Vị trí trung bình4.66 th / 8
  • #1 6
  • #2 8
  • #3 17
  • #4 11
  • #5 13
  • #6 11
  • #7 11
  • #8 10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
62#4.24
Cực Tốc
Cực TốcClass
54#4.2
Noxus
NoxusOrigin
51#4.18
Bilgewater
BilgewaterOrigin
48#4.17
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
48#4.06
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Nautilus
64#4.59
Swain
58#4.07
Draven
51#4.18
Briar
50#4.14
Ambessa
50#4.14