Tên In-game + #NA1
  • S13 Iron I
  • S12 Silver IV
  • S11 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II29 LP
27W 25LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi52 Trận
Vị trí TB4.37 th / 8
  • #1 3
  • #2 7
  • #3 8
  • #4 9
  • #5 10
  • #6 8
  • #7 4
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Tiên Phong
Tiên PhongClass
29#4.21
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
24#3.92
Thuật Sư
Thuật SưClass
21#4.29
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#3.94
Tiên Hắc Ám
Tiên Hắc ÁmOrigin
17#4.12
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sentinel
28#4.18
Diana
22#4.41
Krug
20#3.8
Cassiopeia
20#4.3
Morgana
20#4.25