Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold III
  • S15 Silver II
  • S14 Gold I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I26 LP
6W 1LTỉ lệ top 4 86%
Tổng số trận đã chơi7 Trận
Vị trí TB2.71 th / 8
  • #1 1
  • #2 3
  • #3 2
  • #4 0
  • #5 0
  • #6 1
  • #7 0
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
4#2
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
3#2.33
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
3#2.33
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
3#2.67
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
3#3.67
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Krug
4#3.25
Sett
3#2.33
Pebbles
3#3.67
Sentinel
3#2.67
Yorick
3#1.67