Tên In-game + #NA1
  • S16 Master I
  • S15 Diamond III
  • S14 Platinum I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV66 LP
18W 20LTỉ lệ top 4 47%
Tổng số trận đã chơi38 Trận
Vị trí TB4.5 th / 8
  • #1 5
  • #2 4
  • #3 4
  • #4 5
  • #5 7
  • #6 5
  • #7 3
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
34#4.38
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
30#4.03
Tàn Phá
Tàn PháClass
25#3.48
Bá Chủ
Bá ChủClass
22#3.59
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
16#3.69
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Krug
34#4.38
Pebbles
33#4.27
Scuttlecrab
33#4.27
Sentinel
30#4.03
Murkwolf
29#4.07