Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Gold II
  • S15 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV10 LP
49W 48LTỉ lệ top 4 51%
Tổng số trận đã chơi97 Trận
Vị trí trung bình4.48 th / 8
  • #1 8
  • #2 21
  • #3 9
  • #4 11
  • #5 8
  • #6 17
  • #7 12
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
GOLD
Gold I32 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
45#4.27
Đao Phủ
Đao PhủClass
34#3.74
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
33#3.94
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
33#3.48
Vườn Gai
Vườn GaiClass
30#3.37
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
35#4.14
Amumu
34#4.41
Zyra
30#3.37
Krug
29#4.07
Sentinel
29#4.9