Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Gold III
  • S14 Bronze III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I16 LP
15W 15LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi30 Trận
Vị trí TB4.7 th / 8
  • #1 2
  • #2 5
  • #3 2
  • #4 6
  • #5 3
  • #6 3
  • #7 6
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Tiên Phong
Tiên PhongClass
14#4.36
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#4.46
Lục Bảo
Lục BảoOrigin
12#3.5
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
11#4.45
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
10#4.9
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sentinel
16#4.38
Scuttlecrab
12#4.58
Krug
12#4.58
Brambleback
12#4.58
Taric
12#3.5