Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold IV
  • S16 Bronze III
  • S15 Platinum I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II56 LP
8W 10LTỉ lệ top 4 44%
Tổng số trận đã chơi18 Trận
Vị trí TB4.28 th / 8
  • #1 3
  • #2 1
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 5
  • #6 3
  • #7 1
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
GOLD
Gold I60 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
8#3.63
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
8#3.63
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
7#4.86
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
7#4.57
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
6#2.83
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Krug
9#3.78
Pebbles
8#3.63
Sentinel
8#3.63
Yorick
8#4.25
Murkwolf
7#3.43