Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Platinum IV
  • S15 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II49 LP
27W 41LTỉ lệ top 4 40%
Tổng số trận đã chơi68 Trận
Vị trí TB4.76 th / 8
  • #1 11
  • #2 3
  • #3 6
  • #4 7
  • #5 14
  • #6 8
  • #7 9
  • #8 10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
26#4.85
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
24#4.38
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
23#4.83
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
22#4.82
Thuật Sư
Thuật SưClass
19#4.68
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Vi
28#4.75
Sentinel
26#4.27
Krug
20#4.7
Pebbles
19#4.53
Murkwolf
19#5.11