Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver I
  • S15 Gold IV
  • S14 Silver II
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I16 LP
6W 5LTỉ lệ top 4 55%
Tổng số trận đã chơi11 Trận
Vị trí TB4.91 th / 8
  • #1 1
  • #2 1
  • #3 1
  • #4 3
  • #5 0
  • #6 1
  • #7 2
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Cự Thạch
Cự ThạchClass
3#4.33
Liên Kích
Liên KíchClass
3#4.33
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
3#5.33
Gai Đen
Gai ĐenOrigin
2#3
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
2#3.5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Krug
4#4
Warwick
3#4.33
Mama Beak
3#3.67
Malphite
3#4.33
Brambleback
3#5