Tên In-game + #NA1
  • S17 Diamond IV
  • S16 Emerald II
  • S15 Platinum I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum I10 LP
34W 28LTỉ lệ top 4 55%
Tổng số trận đã chơi62 Trận
Vị trí TB4.34 th / 8
  • #1 8
  • #2 9
  • #3 10
  • #4 7
  • #5 9
  • #6 3
  • #7 6
  • #8 10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Tiên Phong
Tiên PhongClass
35#3.71
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
33#4.09
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
30#4.17
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
30#4.47
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
23#3.91
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Krug
32#4.41
Sentinel
28#4.25
Pebbles
27#4.48
Brambleback
20#4.1
Gnar
19#3.63