Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum IV
  • S15 Gold IV
  • S14 Diamond IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV85 LP
15W 9LTỉ lệ top 4 63%
Tổng số trận đã chơi24 Trận
Vị trí trung bình3.92 th / 8
  • #1 5
  • #2 2
  • #3 4
  • #4 4
  • #5 3
  • #6 2
  • #7 2
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#4
Tàn Phá
Tàn PháClass
12#4
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
11#3.55
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
11#3.91
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
11#2.91
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Krug
16#3.94
Vi
12#3.83
Sentinel
12#3.83
Scuttlecrab
11#4.36
Pebbles
11#3.91