Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S16 Master I
  • S15 Gold I
Cập nhật gần nhất:
MASTER
Master I45 LP
150W 127LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi277 Trận
Vị trí trung bình4.17 th / 8
  • #1 38
  • #2 44
  • #3 32
  • #4 32
  • #5 35
  • #6 34
  • #7 24
  • #8 26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
160#4.21
Tiên Phong
Tiên PhongClass
132#3.83
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
113#4
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
100#3.99
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
92#3.7
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
107#4.03
Sentinel
102#4.04
Vi
98#4.18
Sivir
70#4.3
Kennen
68#3.5