Tên In-game + #NA1
  • S17 Master I
  • S16 Master I
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
CHALLENGER
Challenger I1402 LP
403W 189LTỉ lệ top 4 68%
Tổng số trận đã chơi592 Trận
Vị trí trung bình3.59 th / 8
  • #1 130
  • #2 113
  • #3 73
  • #4 87
  • #5 53
  • #6 54
  • #7 43
  • #8 39
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
289#3.53
Tiên Phong
Tiên PhongClass
282#3.57
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
213#3.56
Thuật Sư
Thuật SưClass
204#3.35
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
202#3.33
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
241#3.73
Amumu
198#3.45
Kennen
160#3.5
Taric
159#3.13
Fiddlesticks
152#3.68
fandel#kahn ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số