Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum III
  • S15 Platinum I
  • S14 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV20 LP
50W 49LTỉ lệ top 4 51%
Tổng số trận đã chơi99 Trận
Vị trí trung bình4.47 th / 8
  • #1 15
  • #2 13
  • #3 11
  • #4 11
  • #5 11
  • #6 10
  • #7 14
  • #8 14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
59#4.27
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
44#3.8
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
33#4.33
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
31#3.9
Tiên Phong
Tiên PhongClass
29#4.31
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
41#3.85
Sentinel
32#4.22
Krug
30#4.07
Kog'Maw
27#4.19
Amumu
27#4.15