Tên In-game + #NA1
  • S12 Gold II
  • S11 Gold III
  • S9 Silver I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I9 LP
21W 17LTỉ lệ top 4 55%
Tổng số trận đã chơi38 Trận
Vị trí TB4 th / 8
  • #1 9
  • #2 5
  • #3 5
  • #4 2
  • #5 4
  • #6 4
  • #7 2
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver I42 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
28#3.61
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
19#3.79
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
19#3.79
Thích Ứng
Thích ỨngClass
18#3.78
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
17#3.24
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Yorick
22#2.95
Kog'Maw
19#3.79
Krug
19#3.68
Vi
19#3.63
Sett
18#3.56