Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum I
  • S15 Platinum I
  • S14 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III1 LP
20W 17LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi37 Trận
Vị trí trung bình4.22 th / 8
  • #1 3
  • #2 7
  • #3 5
  • #4 5
  • #5 5
  • #6 5
  • #7 3
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
21#3.76
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
20#3.9
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
19#3.53
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
16#3.94
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
15#3.47
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
20#3.55
Kog'Maw
16#3.94
Krug
16#3.75
Yorick
15#3.53
Sett
15#3.27