Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum IV
  • S14 Gold IV
  • S12 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II91 LP
15W 6LTỉ lệ top 4 71%
Tổng số trận đã chơi21 Trận
Vị trí trung bình3.19 th / 8
  • #1 4
  • #2 6
  • #3 2
  • #4 3
  • #5 4
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#3.33
Vệ Quân
Vệ QuânClass
10#3
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
9#3.56
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
8#3.63
Thích Ứng
Thích ỨngClass
8#3.63
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
10#3.7
Krug
10#3.3
Kog'Maw
8#3.63
Master Yi
7#3.43
Nidalee
7#3.43