Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum III
  • S16 Emerald IV
  • S15 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum II14 LP
39W 33LTỉ lệ top 4 54%
Tổng số trận đã chơi72 Trận
Vị trí TB4.25 th / 8
  • #1 13
  • #2 11
  • #3 6
  • #4 9
  • #5 8
  • #6 7
  • #7 9
  • #8 9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
31#3.65
Thực Vật
Thực VậtOrigin
31#4.58
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
23#4.09
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
23#4.04
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
23#3.83
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Fiddlesticks
29#4.45
Sentinel
26#3.88
Krug
24#4.13
Zyra
23#3.83
Taric
21#3.38