Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold II
  • S15 Silver III
  • S14 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV40 LP
18W 26LTỉ lệ top 4 41%
Tổng số trận đã chơi44 Trận
Vị trí trung bình4.64 th / 8
  • #1 3
  • #2 11
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 8
  • #6 7
  • #7 5
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
18#3.72
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
16#3.56
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
15#4.47
Thợ Săn
Thợ SănClass
15#4.8
Tiên Phong
Tiên PhongClass
14#4.5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
16#3.88
Sentinel
15#4.53
Sivir
12#4.33
Krug
11#4.91
Kog'Maw
10#4.7