Tên In-game + #NA1
  • S11 Bronze II
  • S8.5 Silver III
  • S8 Silver III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II49 LP
13W 16LTỉ lệ top 4 45%
Tổng số trận đã chơi29 Trận
Vị trí trung bình4.59 th / 8
  • #1 3
  • #2 5
  • #3 3
  • #4 2
  • #5 3
  • #6 6
  • #7 4
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
BRONZE
Bronze IV15 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
10#3.9
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#4.11
Xạ Thủ
Xạ ThủClass
8#4.5
Bilgewater
BilgewaterOrigin
7#4.86
Darkin
DarkinOrigin
7#3.29
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Nautilus
11#4.91
Twisted Fate
9#5.33
Gangplank
8#4.88
Braum
8#3.75
Illaoi
7#4.86