Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver I
  • S16 Gold IV
  • S13 Silver III
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I25 LP
4W 3LTỉ lệ top 4 57%
Tổng số trận đã chơi7 Trận
Vị trí trung bình4.14 th / 8
  • #1 0
  • #2 2
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 1
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
6#3.83
Thích Ứng
Thích ỨngClass
6#3.83
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
6#3.83
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
5#4.2
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
5#4.2
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
6#3.83
Master Yi
6#3.83
Vi
6#3.83
Krug
6#3.83
Nidalee
6#3.83