Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum II
  • S14 Platinum II
  • S13 Gold II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I41 LP
10W 13LTỉ lệ top 4 43%
Tổng số trận đã chơi23 Trận
Vị trí TB4.26 th / 8
  • #1 3
  • #2 5
  • #3 0
  • #4 2
  • #5 7
  • #6 2
  • #7 2
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
14#3.71
Tàn Phá
Tàn PháClass
13#3.92
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
11#3.55
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
11#3.45
Bá Chủ
Bá ChủClass
5#2.2
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Scuttlecrab
16#4.06
Krug
14#3.71
Gromp
13#3.62
Sentinel
13#3.92
Pebbles
12#3.25