Tên In-game + #NA1
  • S14 Silver III
  • S13 Gold IV
  • S12 Silver III
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze III37 LP
2W 4LTỉ lệ top 4 33%
Tổng số trận đã chơi6 Trận
Vị trí trung bình5.33 th / 8
  • #1 0
  • #2 1
  • #3 1
  • #4 0
  • #5 1
  • #6 1
  • #7 0
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
4#5.25
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
3#3.67
Thích Ứng
Thích ỨngClass
3#4.33
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
3#4.33
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
3#4.33
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
4#5.25
Krug
3#5.33
Kog'Maw
3#4.33
Vi
3#4.33
Master Yi
3#4.33