Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 18.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Lux (Tiên Hắc Ám)
Lux (Tiên Hắc Ám)
Tiên Hắc Ám
Thế Thần
$5#1.04100%96.00%25
2
Lux (Thần Rừng)
Lux (Thần Rừng)
Thần Rừng
Thế Thần
$5#1.3198.08%81.73%104
3
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
Tiên Linh
Thế Thần
$5#1.58100%75.00%12
4
Lux (Hỏa Ngục)
Lux (Hỏa Ngục)
Hỏa Ngục
Thế Thần
$5#1.4796.77%66.13%62
5
Lux (Mặt Trăng)
Lux (Mặt Trăng)
Mặt Trăng
Thế Thần
$5#2.1185.19%62.96%27
6
Lux (Hoa Linh)
Lux (Hoa Linh)
Hoa Linh
Thế Thần
$5#2.195%55.00%40
7
Lux (Nguyên Sinh)
Lux (Nguyên Sinh)
Nguyên Sinh
Thế Thần
$5#1.8794.55%52.73%55
8
Lux
Lux
Thế Thần
$5#3.4967.9%25.64%355,430
9
Ivern
Ivern
Thụ Thần
$5#3.7362.43%25.40%592,981
10
Taric
Taric
Lục Bảo
Tiên Phong
$5#3.7862.28%22.81%786,299
11
Kennen
Kennen
Đao Phủ
Hỏa Ngục
$5#3.7562.92%22.52%749,655
12
Elder Dragon
Elder Dragon
Bá Chủ
Quái Rừng
$5#3.8560.81%21.90%353,441
13
Maokai
Maokai
Dũng Sĩ
Cổ Thụ
$5#3.9359.11%21.87%776,619
14
Ashe
Ashe
Hoa Linh
Thợ Săn
$5#3.8161.96%21.25%529,333
15
Alune
Alune
Hòa Hợp
Mặt Trăng
Thuật Sư
$5#3.5568.07%21.05%457,781
16
Draven
Draven
Săn Thưởng
$5#4.1654.26%20.90%354,278
17
Gnar
Gnar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
Tinh Nghịch
$5#3.6964.72%20.69%587,632
18
Amumu
Amumu
Hỏa Ngục
Dũng Sĩ
$4#4.1655.86%16.41%1,252,993
19
Sivir
Sivir
Thợ Săn
Nguyên Sinh
$4#4.3252.58%15.99%590,932
20
Ezreal
Ezreal
Thần Rừng
Đao Phủ
$4#4.2354.41%15.85%611,196
21
Zyra
Zyra
Triệu Hồi
Vườn Gai
$4#4.1356.83%15.59%569,576
22
Soraka
Soraka
Đao Phủ
Thực Vật
$4#4.0758.18%15.40%639,170
23
Sentinel
Sentinel
Thuật Sĩ
Quái Rừng
Tiên Phong
$4#4.1956.07%14.28%1,176,343
24
Morgana
Morgana
Tiên Hắc Ám
Thuật Sĩ
$4#4.4750.16%13.46%448,227
25
Vi
Vi
Dũng Sĩ
Nguyên Sinh
$3#4.3852.34%13.40%1,057,652
26
Alistar
Alistar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
$2#4.5348.93%13.30%676,082
27
Aphelios
Aphelios
Mặt Trăng
Liên Kích
$4#4.158.39%13.03%629,524
28
Ahri
Ahri
Hoa Linh
Thuật Sư
$4#4.3353.18%12.86%494,092
29
Lux (Gai Đen)
Lux (Gai Đen)
Gai Đen
Thế Thần
$5#2.7587.5%12.50%8
30
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Vệ Quân
Thực Vật
Thuật Sư
$3#4.4251.64%12.50%1,080,628
31
Azir
Azir
Gai Đen
Đao Phủ
Triệu Hồi
$3#4.4351.45%12.33%623,901
32
LeBlanc
LeBlanc
Thần Rừng
Thuật Sư
$2#4.5848.45%12.29%619,918
33
Teemo
Teemo
Thuật Sĩ
Tinh Nghịch
$2#4.3852.55%12.25%309,981
34
Rakan
Rakan
Tiên Linh
Dũng Sĩ
Tiên Phong
$1#4.7545.14%12.19%573,175
35
Lillia
Lillia
Vệ Quân
Tiên Linh
$4#4.3852.35%12.18%381,429
36
Sett
Sett
Hoa Linh
Đấu Sĩ
$4#4.3552.88%12.06%596,814
37
Rengar
Rengar
Khắc Tinh
$3#4.648.41%12.05%180,352
38
Veigar
Veigar
Gai Đen
Thuật Sư
Tinh Nghịch
$1#4.5150.02%11.99%611,328
39
Diana
Diana
Mặt Trăng
Tàn Phá
Tiên Phong
$3#4.3952.63%11.97%922,935
40
Yorick
Yorick
Hoa Linh
Dũng Sĩ
Triệu Hồi
$1#4.5748.78%11.87%761,235
41
Kha'Zix
Kha'Zix
Khắc Tinh
$3#4.5349.5%11.80%369,441
42
Rammus
Rammus
Vệ Quân
Tinh Nghịch
$3#4.452.07%11.70%513,236
43
Hecarim
Hecarim
Thần Rừng
Tiên Phong
$3#4.6147.74%11.62%668,203
44
Ornn
Ornn
Vệ Quân
Thần Rừng
$1#4.6148.01%11.60%886,210
45
Cassiopeia
Cassiopeia
Tiên Hắc Ám
Thuật Sư
$3#4.6447.12%11.55%461,725
46
Brambleback
Brambleback
Tàn Phá
Quái Rừng
$4#4.2156.13%11.51%404,097
47
Pebbles
Pebbles
Thuật Sĩ
Quái Rừng
$1#4.4252.19%11.33%453,779
48
Kog'Maw
Kog'Maw
Thích Ứng
Ăn Mòn
Thuật Sĩ
$3#4.2156.91%11.25%507,397
49
Nidalee
Nidalee
Thích Ứng
Nguyên Sinh
$4#4.1757.63%11.22%479,464
50
Scuttlecrab
Scuttlecrab
Dũng Sĩ
Quái Rừng
$2#4.5349.77%11.21%586,359
51
Sejuani
Sejuani
Dũng Sĩ
Mặt Trời
$2#4.6447.38%11.06%560,886
52
Krug
Krug
Đấu Sĩ
Quái Rừng
$3#4.4351.77%10.75%634,861
53
Rek'Sai
Rek'Sai
Đấu Sĩ
Gai Đen
$1#4.5948.88%10.65%508,346
54
Malphite
Malphite
Gai Đen
Cự Thạch
$4#4.4751.04%10.40%378,102
55
Mama Beak
Mama Beak
Liên Kích
Quái Rừng
Triệu Hồi
$3#4.4950.73%10.14%296,774
56
Xayah
Xayah
Thần Rừng
Tiên Linh
Liên Kích
$1#4.8343.86%10.08%460,492
57
Karma
Karma
Hoa Linh
Thuật Sư
$1#4.7545.55%10.01%373,437
58
Varus
Varus
Hỏa Ngục
Liên Kích
$1#4.551.26%9.93%506,730
59
Murkwolf
Murkwolf
Tàn Phá
Quái Rừng
$2#4.4751.37%9.86%336,091
60
Shen
Shen
Vệ Quân
Hỏa Ngục
$2#4.7245.97%9.84%391,266
61
Yunara
Yunara
Hoa Linh
Đao Phủ
$2#4.7745.02%9.80%301,779
62
Kayle
Kayle
Liên Kích
Mặt Trời
$2#4.7345.92%9.74%337,193
63
Cinderling
Cinderling
Thợ Săn
Quái Rừng
$1#4.5649.89%9.69%279,887
64
Leona
Leona
Vệ Quân
Mặt Trời
$1#4.7346.23%9.61%422,882
65
Gromp
Gromp
Thích Ứng
Quái Rừng
$2#4.5450.09%9.37%202,220
66
Elise
Elise
Tiên Hắc Ám
Tiên Phong
$2#5.2235.88%9.13%255,383
67
Tristana
Tristana
Tiên Linh
Thợ Săn
Tinh Nghịch
$3#4.7345.82%8.76%307,579
68
Master Yi
Master Yi
Thích Ứng
Hoa Linh
$3#4.7345.56%8.70%243,193
69
Kobuko
Kobuko
Đấu Sĩ
Tinh Nghịch
$1#4.7446.19%7.74%231,672
70
Akali
Akali
Thích Ứng
Hỏa Ngục
Tàn Phá
$1#4.9442.17%7.61%241,110
71
Caitlyn
Caitlyn
Tiên Hắc Ám
Thợ Săn
$2#5.334.9%6.89%208,425
72
Warwick
Warwick
Gai Đen
Tàn Phá
$2#4.8843.56%6.43%170,979
73
Camille
Camille
Tiên Hắc Ám
Tàn Phá
$1#5.3833.42%6.21%217,269