Bảng Tương Khắc Hệ
Xem bảng tương khắc hệ đầy đủ. Xem hệ nào gây nhiều hay ít sát thương hơn với các hệ khác.
Bảng Hệ
Hiệu quả cao (2x)
Kém hiệu quả (0.5x)
Không hiệu quả (0x)
TẤN CÔNG↓PHÒNG THỦ→ | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Normal | ½ | 0 | ½ | |||||||||||||||
Fire | ½ | ½ | 2 | 2 | 2 | ½ | ½ | 2 | ||||||||||
Water | 2 | ½ | ½ | 2 | 2 | ½ | ||||||||||||
Electric | 2 | ½ | ½ | 0 | 2 | ½ | ||||||||||||
Grass | ½ | 2 | ½ | ½ | 2 | ½ | ½ | 2 | ½ | ½ | ||||||||
Ice | ½ | ½ | 2 | ½ | 2 | 2 | 2 | ½ | ||||||||||
Fighting | 2 | 2 | ½ | ½ | ½ | ½ | 2 | 0 | 2 | 2 | ½ | |||||||
Poison | 2 | ½ | ½ | ½ | ½ | 0 | 2 | |||||||||||
Ground | 2 | 2 | ½ | 2 | 0 | ½ | 2 | 2 | ||||||||||
Flying | ½ | 2 | 2 | 2 | ½ | ½ | ||||||||||||
Psychic | 2 | 2 | ½ | 0 | ½ | |||||||||||||
Bug | ½ | 2 | ½ | ½ | ½ | 2 | ½ | 2 | ½ | ½ | ||||||||
Rock | 2 | 2 | ½ | ½ | 2 | 2 | ½ | |||||||||||
Ghost | 0 | 2 | 2 | ½ | ||||||||||||||
Dragon | 2 | ½ | 0 | |||||||||||||||
Dark | ½ | 2 | 2 | ½ | ½ | |||||||||||||
Steel | ½ | ½ | ½ | 2 | 2 | ½ | 2 | |||||||||||
Fairy | ½ | 2 | ½ | 2 | 2 | ½ |
Chi Tiết Hệ
Chọn một hệ để xem chi tiết:
Tấn công bằngFire
Hiệu quả cao (2x) (2x)
Kém hiệu quả (0.5x) (0.5x)
Phòng thủ bằngFire
Yếu với (2x)
Kháng được (0.5x)