Rương Feybreak
Rương Feybreak - Bảng vật phẩm và tỷ lệ rơi từ rương kho báu · 189 vị trí · 69 vật phẩm · Cấp 1, Cấp 3, Cấp 5, Cấp 6 · Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 4, Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 4, Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4, Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4, Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexol
- Vị trí trên bản đồ
- 189
- vật phẩm
- 69
- Cấp
- 1, 3, 5, 6
Vật Phẩm Rơi
Cấp 17
Cấp 530
Bản Thiết Kế Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởngx13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Băngx13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tốix13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏx13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đấtx13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Lửax13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nướcx13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Rồngx13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấmx13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Thườngx13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Phòng Thủx13,45%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Tấn Côngx13,45%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Cần Cùx13,45%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Phòng Thủx13,45%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Sinh Mệnhx13,45%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Tấn Côngx13,45%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Băngx13,45%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tốix13,45%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Cỏx13,45%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Đấtx13,45%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Lửax13,45%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Nướcx13,45%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Rồngx13,45%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Sấmx13,45%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Thườngx13,45%
Bản Thiết Kế Nhẫn Khuân Vácx13,45%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chấp Mọi Thời Tiếtx13,45%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Lạnhx13,45%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Nhiệtx13,45%
Mồi Câu Cao Cấpx2–325%
Cấp 629
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 4x10,05%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 4x10,05%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 4x10,05%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4x10,08%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4x10,1%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4x10,15%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4x10,15%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 3x10,26%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 3x10,26%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 3x10,26%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3x10,38%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3x10,51%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3x10,77%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3x10,77%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 2x11,28%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 2x11,28%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 2x11,28%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2x11,92%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2x12,56%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2x13,85%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2x13,85%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 1x16,41%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 1x16,41%
Bản Thiết Kế Súng Phóng Tên Lửa 1x16,41%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1x19,62%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1x112,82%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1x119,23%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1x119,23%
Sách Bồi Dưỡng (XL)x1–2100%