Rương Feybreak II
Rương Feybreak II - Bảng vật phẩm và tỷ lệ rơi từ rương kho báu · 12 vị trí · 124 vật phẩm · Cấp 1, Cấp 3, Cấp 5 · Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I, Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I · Tỷ lệ tính trên mỗi
- Vị trí trên bản đồ
- 12
- vật phẩm
- 124
- Cấp
- 1, 3, 5
Vị trí trên bản đồ
Xem tất cảVật Phẩm Rơi
Cấp 11
Cấp 353
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước Ix10,01%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển Ix10,01%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng Ix10,01%
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băngx11,49%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băngx11,49%
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giáx11,49%
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cươngx11,49%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Bóng Tối Lan Tỏax11,49%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tốix11,49%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mũi Tên Hắc Ámx11,49%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Pháo Hắc Ámx11,49%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộngx11,49%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thếx11,49%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Cắt Liên Hoànx11,49%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vâyx11,49%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trờix11,49%
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cátx11,49%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đáx11,49%
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổx11,49%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cátx11,49%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửax11,49%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộx11,49%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửax11,49%
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửax11,49%
Quả Kỹ Năng Nước: Cột Nướcx11,49%
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nướcx11,49%
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nướcx11,49%
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổix11,49%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Năng Lượng Rồngx11,49%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổx11,49%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồngx11,49%
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệtx11,49%
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sétx11,49%
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sétx11,49%
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảmx11,49%
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sétx11,49%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sétx11,49%
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khíx11,49%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổx11,49%
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Palx11,49%
Mảnh Đá Blazamut Ryux133,33%
Mảnh Đá Hartalisx133,33%
Mảnh Đá Xenolordx133,33%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đạix1–344,78%
Cấp 570
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 4x10,02%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 4x10,02%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 4x10,03%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 4x10,04%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 4x10,04%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 4x10,06%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 4x10,06%
Bản Thiết Kế Súng Laser 4x10,06%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 4x10,06%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 3x10,11%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 3x10,11%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 3x10,15%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 3x10,19%
Bản Thiết Kế Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởngx10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Băngx10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Bóng Tốix10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Cỏx10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Đấtx10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Lửax10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Nướcx10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Rồngx10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Sấmx10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Hệ Thườngx10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Phòng Thủx10,19%
Bản Thiết Kế Còi Hỗ Trợ Tấn Côngx10,19%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Cần Cùx10,19%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Phòng Thủx10,19%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Sinh Mệnhx10,19%
Bản Thiết Kế Mặt Dây Chuyền Tấn Côngx10,19%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 3x10,19%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Băngx10,19%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tốix10,19%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Cỏx10,19%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Đấtx10,19%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Lửax10,19%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Nướcx10,19%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Rồngx10,19%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Sấmx10,19%
Bản Thiết Kế Nhẫn Kháng Hệ Thườngx10,19%
Bản Thiết Kế Nhẫn Khuân Vácx10,19%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chấp Mọi Thời Tiếtx10,19%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Lạnhx10,19%
Bản Thiết Kế Trang Phục Chịu Nhiệtx10,19%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 3x10,31%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 3x10,31%
Bản Thiết Kế Súng Laser 3x10,31%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 3x10,31%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 2x10,57%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 2x10,57%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 2x10,76%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 2x10,96%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 2x10,96%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 2x11,53%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 2x11,53%
Bản Thiết Kế Súng Laser 2x11,53%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 2x11,53%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Lạnh 1x12,87%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite Chịu Nhiệt 1x12,87%
Bản Thiết Kế Súng Nòng Xoay Laser 1x13,82%
Bản Thiết Kế Súng Plasma 1x13,82%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Hexolite 1x14,78%
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Hexolite 1x14,78%
Bản Đồ Kho Báux15%
Bản Thiết Kế Cung Nâng Cấp 1x17,64%
Bản Thiết Kế Kiếm Tia Sáng 1x17,64%
Bản Thiết Kế Súng Laser 1x17,64%
Bản Thiết Kế Súng Phun Lửa 1x17,64%
Bản Đồ Kho Báux18,75%
Bản Đồ Kho Báux111,25%
Sách Kỹ Thuật Tương Laix1–228,65%