m0xyy

m0xyy

Cập nhật lần cuối: 202 ngày trước
Tổng quan
Tỷ lệ thắng57.4%
Lần chơi216
Thắng124
KDA2.47:1
Tiêu diệt2,255
Tử vong1,169
Hỗ trợ628
Sát thương2,101,044
Sát thương nhận3,392,731
Hồi máu269,412
  • Xếp hạng71 ngày trước
    Thắng8:23
    m0xyy
    18 / 5 / 44.4:1 KDA
    <![CDATA[Vỏ Thiên Thể]]>2:0
    • Sát thương8,642
    • Sát thương nhận5,800
    • Hồi máu380
  • Xếp hạng161 ngày trước
    Thắng11:18
    m0xyy
    17 / 6 / 257:1 KDA
    <![CDATA[Krakoa]]>2:1
    • Sát thương7,397
    • Sát thương nhận7,217
    • Hồi máu25,877
  • Xếp hạng162 ngày trước
    Thắng13:14
    m0xyy
    25 / 7 / 84.71:1 KDA
    1:2
    • Sát thương23,607
    • Sát thương nhận10,232
    • Hồi máu17,654
  • Xếp hạng162 ngày trước
    Thua12:58
    m0xyy
    11 / 9 / 41.67:1 KDA
    <![CDATA[Đại Sảnh Djalia]]>2:0
    • Sát thương13,241
    • Sát thương nhận20,917
    • Hồi máu3,612
  • Xếp hạng162 ngày trước
    Thắng11:18
    m0xyy
    27 / 8 / 13.5:1 KDA
    Con Đường Yggdrasill1:2
    • Sát thương17,355
    • Sát thương nhận9,792
    • Hồi máu983
  • Xếp hạng162 ngày trước
    Thắng11:55
    m0xyy
    18 / 5 / 258.6:1 KDA
    <![CDATA[Arakko]]>1:2
    • Sát thương6,721
    • Sát thương nhận6,873
    • Hồi máu18,069
  • Xếp hạng162 ngày trước
    Thua8:48
    m0xyy
    10 / 7 / 52.14:1 KDA
    <![CDATA[Krakoa]]>2:0
    • Sát thương11,928
    • Sát thương nhận24,481
    • Hồi máu0
  • Xếp hạng175 ngày trước
    Thắng5:09
    m0xyy
    17 / 5 / 64.6:1 KDA
    <![CDATA[Krakoa]]>0:2
    • Sát thương15,951
    • Sát thương nhận27,538
    • Hồi máu0
  • Tùy chỉnh193 ngày trước
    Thắng8:43
    m0xyy
    19 / 4 / 15:1 KDA
    <![CDATA[Birnin T'Challa]]>2:0
    • Sát thương20,187
    • Sát thương nhận8,788
    • Hồi máu978
  • Tùy chỉnh193 ngày trước
    Thắng8:09
    m0xyy
    28 / 10 / 63.4:1 KDA
    <![CDATA[Midtown]]>2:1
    • Sát thương27,090
    • Sát thương nhận44,174
    • Hồi máu919