iron man
Anthony "tony" Stark
- Vai trò :Đấu Sĩ
- Độ khó :
- Loại tấn công :Anh hùng đạn đạo
- Đội :Avengers
Trang bị trí tuệ siêu việt và giáp nanotech tự thiết kế, Tony Stark đứng ngang hàng thần thánh với tư cách Iron Man Bất Khả Chiến Bại. Bộ giáp tối tân biến mọi chiến trường thành sân chơi của anh, cho anh giành spotlight mà anh khao khát.
Câu chuyện
Bị thương bởi chính vũ khí mình tạo, tỷ phú nhà phát minh Tony Stark chế bộ giáp tùy chỉnh để giữ mạng. Dù vết thương đã lành, bộ giáp nâng cấp giờ cứu sống vô số người khác khi Tony khoác nó lên để thành cỗ máy chiến đấu vĩ đại nhất thế giới — Iron Man bất khả chiến bại!
Khi binh đoàn của đêm đổ xuống New York, Iron Man và Avengers biến tòa tháp thành pháo đài. Từ đó, Tony dẫn nỗ lực giải mã bí ẩn Chronovium và đảo ngược Rối Loạn Dòng Thời Gian.
Kỹ năng
| Đại Bác Xung |
|---|
|
| Key | Chuột trái |
| Ammo | 100 |
| Range | Bán kính hình cầu 5m |
| Damage | 50 |
| Casting | Đạn thẳng tạo vùng phép khi va chạm |
| Fire Rate | 1.39 phát mỗi giây |
| Critical Hit | Không |
| Ammo Consumption | 16 sát thương mỗi phát |
| Projectile Speed | 80 m/s |
| Special Mechanic 1 | Sau khi bắn hai lần liên tiếp bằng repulsor 1 tay, đòn kế sẽ bắn hai repulsor cùng lúc |
| Special Mechanic 2 | Đại Bác Xung và Unibeam dùng chung lượng đạn |
| Spell Field Damage | 65 |
| Two-handed Repulsors | |
| Spell Field Damage Falloff | Giảm 40% ở 5m (sát thương vùng phép) |
| Unibeam |
|---|
|
| Key | Chuột phải |
| Ammo | 100 |
| Damage | 140 sát thương mỗi giây |
| Casting | Kênh |
| Beam Length | 25m |
| Critical Hit | Không |
| Ammo Consumption | 10/s |
| Special Mechanic | Đại Bác Xung và Unibeam dùng chung lượng đạn |
| Tốc Độ Siêu Hạng |
|---|
|
| Key | SHIFT |
| Energy Cost | 15/s |
| Maximum Energy | 120 |
| Movement Boost | 100% |
| Energy Recovery Speed | 10/s |
| Mưa Tên Lửa Mini |
|---|
|
| Key | F |
| Range | Bán kính hình cầu 2m |
| Casting | Đạn tán xạ tạo vùng phép khi va chạm |
| Cooldown | 8s |
| Missiles | 16 |
| Projectile Speed | 15 m/s |
| Special Mechanic | Phóng tên lửa ngay phía dưới Iron Man |
| Spell Field Damage | 20 sát thương mỗi hit (vùng phép) |
| Tăng Tốc Giáp |
|---|
|
| Key | E |
| Cooldown | 20s |
| Duration | 10s |
| Bonus Health | 100 |
| Đại Bác Xung Bất Bại |
|---|
|
| Key | Q |
| Casting | Đạn thẳng tạo vùng phép khi va chạm |
| Energy Cost | 3400 |
| Explosion Range | Bán kính hình cầu 10m |
| Damage Over Time | 300/s |
| Explosion Damage | 1000 |
| Projectile Speed | 25 m/s |
| Special Mechanic | Khi đầu đạn bay, nó tạo vùng phép tán xạ gây Sát Thương Theo Thời Gian lên kẻ địch gần |
| Dispersive Spell Field | Dài: 15m, Rộng: 5m, Cao: 5m |
| Spell Field Damage Falloff | Giảm 5% ở 10m (sát thương vùng phép) |
Kỹ năng đội hình
| Nano Tech |
|---|
|
| Key | Thụ Động |
| Team-Up Bonus | Tăng 5% Sát Thương |
Trang phục
Hero liên quan