Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Zeri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Zeri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
13.15%6,278 Trận | 54.54% | |
10.43%4,983 Trận | 45.64% | |
4.5%2,148 Trận | 49.77% | |
4.04%1,929 Trận | 49.4% | |
3.81%1,821 Trận | 49.7% | |
2.92%1,393 Trận | 44.94% | |
2.27%1,082 Trận | 44.36% | |
2.08%994 Trận | 42.45% | |
1.89%902 Trận | 45.68% | |
1.73%827 Trận | 56.59% | |
1.71%818 Trận | 48.04% | |
1.53%731 Trận | 43.09% | |
1.42%677 Trận | 48.6% | |
1.4%668 Trận | 51.8% | |
1.3%621 Trận | 46.86% |
90.61%45,295 Trận | 43.21% | |
4.15%2,073 Trận | 43.66% | |
2.34%1,171 Trận | 45.77% | |
2.09%1,047 Trận | 38.87% | |
0.59%295 Trận | 43.39% |
50.66%29,768 Trận | 43.47% | |
8.38%4,927 Trận | 43.8% | |
2 | 8.06%4,739 Trận | 44.97% |
6.51%3,825 Trận | 40.65% | |
5.58%3,281 Trận | 43.58% | |
3.92%2,304 Trận | 43.84% | |
1.56%917 Trận | 50.71% | |
3 | 1.51%888 Trận | 40.43% |
1.06%620 Trận | 37.58% | |
0.87%510 Trận | 43.33% | |
2 | 0.85%497 Trận | 40.44% |
2 | 0.82%482 Trận | 45.85% |
0.74%433 Trận | 48.96% | |
0.7%411 Trận | 39.9% | |
0.68%402 Trận | 40.8% |
64.31%38,413 Trận | 48.92% | |
50.82%30,357 Trận | 42.35% | |
45.4%27,118 Trận | 49.59% | |
42.75%25,539 Trận | 46.1% | |
42.21%25,211 Trận | 45.9% | |
31.6%18,874 Trận | 51.5% | |
20.19%12,062 Trận | 52.4% | |
11.32%6,761 Trận | 41.38% | |
9.87%5,894 Trận | 51.46% | |
9.54%5,697 Trận | 46.09% | |
8.67%5,179 Trận | 46.24% | |
4.87%2,909 Trận | 47.82% | |
4.6%2,749 Trận | 55.37% | |
3.89%2,323 Trận | 45.54% | |
2.96%1,766 Trận | 55.38% | |
2.05%1,225 Trận | 39.51% | |
1.98%1,183 Trận | 45.48% | |
1.95%1,165 Trận | 39.74% | |
1.71%1,021 Trận | 28.89% | |
1.64%982 Trận | 43.48% | |
1.53%912 Trận | 39.25% | |
1.53%912 Trận | 43.64% | |
1.34%801 Trận | 51.94% | |
1.31%780 Trận | 54.36% | |
0.99%594 Trận | 45.96% | |
0.88%524 Trận | 41.22% | |
0.84%503 Trận | 47.12% | |
0.78%468 Trận | 51.07% | |
0.77%457 Trận | 41.79% | |
0.69%410 Trận | 43.9% |