Tên game + #NA1
Zeri

Zeri Build & Runes

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tìm mẹo Zeri tại đây. Tìm hiểu về build Zeri , runes, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng43.83%
  • Tỷ lệ chọn2.48%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
24.08%48,148 Trận
51.49%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
5.45%10,893 Trận
51.96%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.99%9,981 Trận
43.69%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.22%8,438 Trận
49.44%
Mũi Tên Yun Tal
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cuồng Cung Runaan
2.52%5,039 Trận
48.68%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.49%4,983 Trận
47.84%
Mũi Tên Yun Tal
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Vô Cực Kiếm
2.24%4,478 Trận
50.56%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.01%4,012 Trận
44.17%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.75%3,508 Trận
50.77%
Mũi Tên Yun Tal
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
1.24%2,471 Trận
45.89%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.17%2,346 Trận
52.3%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.02%2,036 Trận
47.15%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.01%2,010 Trận
43.48%
Dao Điện Statikk
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.94%1,884 Trận
45.06%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
0.94%1,883 Trận
47.16%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
82.25%199,477 Trận
44.7%
Giày Bạc
10.49%25,446 Trận
43.36%
Giày Pháp Sư
3.89%9,439 Trận
40.75%
Giày Thủy Ngân
2.24%5,436 Trận
45.35%
Giày Thép Gai
0.65%1,578 Trận
42.21%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
46.05%122,273 Trận
43.13%
Kiếm Dài
9.92%26,333 Trận
44.19%
Dao Găm
2
6.8%18,070 Trận
44.4%
Lưỡi Hái
Bình Máu
5.65%15,006 Trận
42.19%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
5.27%14,005 Trận
43.21%
Kiếm Doran
3.9%10,367 Trận
43.83%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
2.18%5,801 Trận
49.82%
Sách Cũ
1.94%5,156 Trận
38.44%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.44%3,826 Trận
40.07%
Kiếm Dài
Dao Găm
1.19%3,164 Trận
50.47%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.98%2,606 Trận
51.15%
Lưỡi Hái
0.95%2,534 Trận
45.38%
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.9%2,395 Trận
49.06%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.89%2,352 Trận
38.56%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.74%1,958 Trận
39.84%
Trang Bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
67.21%181,601 Trận
45.39%
Cuồng Cung Runaan
58.56%158,233 Trận
47.18%
Vô Cực Kiếm
58.18%157,200 Trận
48.86%
Nỏ Thần Dominik
28.4%76,730 Trận
49.74%
Dao Điện Statikk
23.81%64,347 Trận
43.72%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
20.06%54,208 Trận
47.77%
Huyết Kiếm
14.64%39,552 Trận
50.26%
Kiếm B.F.
11.46%30,970 Trận
44.11%
Ma Vũ Song Kiếm
10.25%27,698 Trận
47.04%
Nỏ Tử Thủ
9.29%25,103 Trận
48.69%
Lời Nhắc Tử Vong
6.64%17,931 Trận
46.93%
Súng Hải Tặc
3.77%10,180 Trận
44.83%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.62%9,771 Trận
41.17%
Súng Lục Luden
3.22%8,702 Trận
40.13%
Quyền Trượng Bão Tố
3.19%8,624 Trận
40.78%
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.9%7,842 Trận
43.68%
Giáp Thiên Thần
2.42%6,535 Trận
52.09%
Gươm Suy Vong
2.19%5,917 Trận
44.75%
Gươm Đồ Tể
2.13%5,745 Trận
33.96%
Kiếm Tai Ương
1.82%4,911 Trận
42.82%
Nanh Nashor
1.65%4,464 Trận
40.68%
Móc Diệt Thủy Quái
1.54%4,160 Trận
43.1%
Hỏa Khuẩn
1.15%3,096 Trận
40.79%
Đao Thủy Ngân
1.08%2,931 Trận
54.21%
Đao Tím
0.94%2,548 Trận
45.72%
Trượng Hư Vô
0.83%2,231 Trận
44.55%
Áo Choàng Bóng Tối
0.82%2,220 Trận
47.21%
Rìu Đại Mãng Xà
0.8%2,153 Trận
45.66%
Chùy Gai Malmortius
0.77%2,077 Trận
49.16%
Dao Hung Tàn
0.68%1,841 Trận
38.67%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo