Tên game + #NA1
Zeri

Zeri Build & Runes

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tìm mẹo Zeri tại đây. Tìm hiểu về build Zeri , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng43.32%
  • Tỷ lệ chọn2.61%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
13.15%6,278 Trận
54.54%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
10.43%4,983 Trận
45.64%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
4.5%2,148 Trận
49.77%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Cung Tiễn Diệt Quỷ
4.04%1,929 Trận
49.4%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.81%1,821 Trận
49.7%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.92%1,393 Trận
44.94%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
2.27%1,082 Trận
44.36%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Quang Kính Hextech C44
2.08%994 Trận
42.45%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.89%902 Trận
45.68%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.73%827 Trận
56.59%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.71%818 Trận
48.04%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.53%731 Trận
43.09%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.42%677 Trận
48.6%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.4%668 Trận
51.8%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Tử Thủ
1.3%621 Trận
46.86%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.61%45,295 Trận
43.21%
Giày Bạc
4.15%2,073 Trận
43.66%
Giày Thủy Ngân
2.34%1,171 Trận
45.77%
Giày Pháp Sư
2.09%1,047 Trận
38.87%
Giày Thép Gai
0.59%295 Trận
43.39%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
50.66%29,768 Trận
43.47%
Kiếm Dài
8.38%4,927 Trận
43.8%
Dao Găm
2
8.06%4,739 Trận
44.97%
Lưỡi Hái
Bình Máu
6.51%3,825 Trận
40.65%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
5.58%3,281 Trận
43.58%
Kiếm Doran
3.92%2,304 Trận
43.84%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
1.56%917 Trận
50.71%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.51%888 Trận
40.43%
Sách Cũ
1.06%620 Trận
37.58%
Lưỡi Hái
0.87%510 Trận
43.33%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.85%497 Trận
40.44%
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.82%482 Trận
45.85%
Kiếm Dài
Dao Găm
0.74%433 Trận
48.96%
Giày
0.7%411 Trận
39.9%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.68%402 Trận
40.8%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
64.31%38,413 Trận
48.92%
Dao Điện Statikk
50.82%30,357 Trận
42.35%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
45.4%27,118 Trận
49.59%
Mũi Tên Yun Tal
42.75%25,539 Trận
46.1%
Cuồng Cung Runaan
42.21%25,211 Trận
45.9%
Nỏ Thần Dominik
31.6%18,874 Trận
51.5%
Huyết Kiếm
20.19%12,062 Trận
52.4%
Kiếm B.F.
11.32%6,761 Trận
41.38%
Nỏ Tử Thủ
9.87%5,894 Trận
51.46%
Phong Thần Kiếm
9.54%5,697 Trận
46.09%
Lời Nhắc Tử Vong
8.67%5,179 Trận
46.24%
Quang Kính Hextech C44
4.87%2,909 Trận
47.82%
Giáp Thiên Thần
4.6%2,749 Trận
55.37%
Súng Hải Tặc
3.89%2,323 Trận
45.54%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.96%1,766 Trận
55.38%
Vọng Âm Luden
2.05%1,225 Trận
39.51%
Gươm Suy Vong
1.98%1,183 Trận
45.48%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.95%1,165 Trận
39.74%
Gươm Đồ Tể
1.71%1,021 Trận
28.89%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.64%982 Trận
43.48%
Quyền Trượng Bão Tố
1.53%912 Trận
39.25%
Móc Diệt Thủy Quái
1.53%912 Trận
43.64%
Ma Vũ Song Kiếm
1.34%801 Trận
51.94%
Đao Thủy Ngân
1.31%780 Trận
54.36%
Áo Choàng Bóng Tối
0.99%594 Trận
45.96%
Nanh Nashor
0.88%524 Trận
41.22%
Đao Tím
0.84%503 Trận
47.12%
Chùy Gai Malmortius
0.78%468 Trận
51.07%
Kiếm Tai Ương
0.77%457 Trận
41.79%
Kiếm Súng Hextech
0.69%410 Trận
43.9%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo