Tên game + #NA1
Zeri

Zeri Build & Runes

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tìm mẹo Zeri tại đây. Tìm hiểu về build Zeri , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng43.72%
  • Tỷ lệ chọn2.58%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
14.66%2,541 Trận
55.45%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
9.68%1,677 Trận
45.62%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
4.59%795 Trận
51.19%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.76%651 Trận
52.23%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.61%626 Trận
49.68%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.02%524 Trận
46.18%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
2.23%387 Trận
43.41%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Quang Kính Hextech C44
2.02%350 Trận
45.14%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.84%319 Trận
48.59%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.76%305 Trận
54.75%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.7%295 Trận
47.12%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.54%267 Trận
42.7%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.48%256 Trận
55.47%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.43%248 Trận
49.6%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.32%228 Trận
50%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.24%16,379 Trận
43.88%
Giày Bạc
4.3%780 Trận
42.82%
Giày Thủy Ngân
2.52%457 Trận
45.51%
Giày Pháp Sư
2.12%385 Trận
39.48%
Giày Thép Gai
0.62%112 Trận
45.54%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
50.67%10,748 Trận
43.58%
Kiếm Dài
8.64%1,832 Trận
44.87%
Dao Găm
2
7.81%1,657 Trận
45.26%
Lưỡi Hái
Bình Máu
6.4%1,357 Trận
42.89%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
5.62%1,191 Trận
46.01%
Kiếm Doran
4.12%874 Trận
45.65%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.48%313 Trận
37.7%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
1.33%282 Trận
48.58%
Sách Cũ
1.01%214 Trận
35.05%
Lưỡi Hái
0.91%193 Trận
39.38%
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.9%190 Trận
41.05%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.83%175 Trận
38.86%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.74%156 Trận
50%
Giày
0.73%154 Trận
39.61%
Kiếm Dài
Dao Găm
0.7%148 Trận
47.97%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
64.35%14,021 Trận
49.5%
Dao Điện Statikk
48.41%10,548 Trận
43%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
46.85%10,208 Trận
50.21%
Mũi Tên Yun Tal
44.25%9,642 Trận
46.27%
Cuồng Cung Runaan
40.33%8,787 Trận
46.55%
Nỏ Thần Dominik
31.89%6,949 Trận
51.63%
Huyết Kiếm
19.91%4,338 Trận
52.67%
Kiếm B.F.
11.48%2,502 Trận
40.05%
Phong Thần Kiếm
9.65%2,103 Trận
46.36%
Nỏ Tử Thủ
9.63%2,098 Trận
53.53%
Lời Nhắc Tử Vong
8.38%1,825 Trận
48.05%
Quang Kính Hextech C44
4.82%1,050 Trận
48.19%
Giáp Thiên Thần
4.69%1,021 Trận
55.24%
Súng Hải Tặc
3.69%804 Trận
45.77%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.01%656 Trận
54.27%
Vọng Âm Luden
2.09%456 Trận
35.31%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.95%424 Trận
37.03%
Gươm Suy Vong
1.85%403 Trận
45.16%
Gươm Đồ Tể
1.66%362 Trận
26.24%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.64%358 Trận
41.9%
Móc Diệt Thủy Quái
1.45%316 Trận
49.68%
Quyền Trượng Bão Tố
1.44%313 Trận
38.02%
Ma Vũ Song Kiếm
1.34%293 Trận
53.24%
Đao Thủy Ngân
1.34%293 Trận
54.27%
Áo Choàng Bóng Tối
1.04%227 Trận
48.02%
Đao Tím
0.85%186 Trận
40.86%
Nanh Nashor
0.85%185 Trận
38.38%
Kiếm Tai Ương
0.84%182 Trận
37.91%
Chùy Gai Malmortius
0.8%175 Trận
46.86%
Kiếm Súng Hextech
0.72%156 Trận
46.15%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo