Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Zed đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Zed xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
12.18%25,161 Trận | 53.23% | |
9%18,596 Trận | 52.16% | |
2.71%5,590 Trận | 51.32% | |
2.54%5,242 Trận | 51.58% | |
1.86%3,835 Trận | 51.53% | |
1.48%3,057 Trận | 49.3% | |
1.43%2,963 Trận | 51.27% | |
1.39%2,876 Trận | 55.53% | |
1.36%2,803 Trận | 49.23% | |
1.26%2,612 Trận | 53.94% | |
1.15%2,373 Trận | 52.25% | |
1.08%2,221 Trận | 55.38% | |
0.93%1,924 Trận | 51.77% | |
0.75%1,557 Trận | 51.89% | |
0.75%1,550 Trận | 51.1% |
51.86%88,794 Trận | 51.74% | |
31.03%53,137 Trận | 48.3% | |
11.61%19,885 Trận | 49.67% | |
4.02%6,881 Trận | 51.13% | |
1.42%2,427 Trận | 46.89% |
3 | 29.99%68,457 Trận | 50.45% |
18.43%42,070 Trận | 49.52% | |
18.43%42,063 Trận | 52.66% | |
17.41%39,750 Trận | 53.18% | |
2.01%4,589 Trận | 50.88% | |
2 | 1.88%4,297 Trận | 53.92% |
1.68%3,829 Trận | 51.84% | |
1.53%3,486 Trận | 46.73% | |
1.16%2,640 Trận | 43.6% | |
2 | 1.14%2,603 Trận | 47.71% |
2 3 | 0.47%1,077 Trận | 53.39% |
0.44%1,003 Trận | 49.95% | |
0.43%989 Trận | 48.53% | |
2 | 0.35%788 Trận | 58.12% |
0.33%761 Trận | 46.91% |
70.35%163,388 Trận | 52% | |
66.62%154,723 Trận | 51.43% | |
60.71%141,003 Trận | 53.31% | |
51.56%119,759 Trận | 53.19% | |
26.81%62,266 Trận | 53.66% | |
22.55%52,383 Trận | 52.75% | |
22.41%52,042 Trận | 53.14% | |
17.6%40,868 Trận | 53.15% | |
15.63%36,295 Trận | 51.14% | |
13.89%32,249 Trận | 50.69% | |
12.56%29,163 Trận | 47.79% | |
10%23,221 Trận | 52.75% | |
7.74%17,977 Trận | 50.65% | |
5.54%12,867 Trận | 53.97% | |
5.07%11,771 Trận | 58.15% | |
2.65%6,165 Trận | 52.86% | |
2.32%5,393 Trận | 54.63% | |
1.96%4,547 Trận | 48.78% | |
1.82%4,237 Trận | 53.39% | |
1.81%4,194 Trận | 44.02% | |
1.65%3,827 Trận | 46.38% | |
1.65%3,823 Trận | 51.9% | |
1.35%3,128 Trận | 52.27% | |
1.1%2,558 Trận | 51.49% | |
1.07%2,489 Trận | 57.41% | |
0.82%1,904 Trận | 33.09% | |
0.78%1,809 Trận | 52.18% | |
0.66%1,533 Trận | 50.29% | |
0.65%1,502 Trận | 50.8% | |
0.35%812 Trận | 48.28% |