Tên game + #NA1
Zed

Zed Build & Runes

  • Khinh Thường Kẻ Yếu
  • Phi Tiêu Sắc LẻmQ
  • Phân Thân Bóng TốiW
  • Đường Kiếm Bóng TốiE
  • Dấu Ấn Tử ThầnR

Tìm mẹo Zed tại đây. Tìm hiểu về build Zed , runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.56%
  • Tỷ lệ chọn10.86%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Thương Phục Hận Serylda
11.43%16,849 Trận
52.57%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
10.45%15,410 Trận
52.86%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
2.28%3,357 Trận
50.37%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
2.27%3,353 Trận
51.6%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
1.98%2,919 Trận
50.39%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
1.8%2,657 Trận
49.45%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Rìu Đen
1.66%2,447 Trận
48.39%
Kiếm Điện Phong
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.46%2,145 Trận
46.01%
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
Thương Phục Hận Serylda
1.45%2,138 Trận
55.47%
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
Thương Phục Hận Serylda
1.2%1,765 Trận
50.37%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.1%1,619 Trận
50.34%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Lưỡi Hái Công Phá
1.05%1,553 Trận
53.19%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Áo Choàng Bóng Tối
0.97%1,426 Trận
53.93%
Nguyệt Đao
Thương Phục Hận Serylda
Áo Choàng Bóng Tối
0.93%1,378 Trận
54.79%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Kiếm Điện Phong
0.83%1,224 Trận
46.81%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
52.68%65,213 Trận
51.16%
Giày Khai Sáng Ionia
32.36%40,061 Trận
47.83%
Giày Thép Gai
9.38%11,617 Trận
50.11%
Giày Bạc
4.17%5,164 Trận
51.26%
Giày Cuồng Nộ
1.34%1,664 Trận
45.31%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Bình Máu
3
29.95%48,992 Trận
50.01%
Kiếm Dài
18.6%30,416 Trận
51.83%
Kiếm Doran
Bình Máu
18.11%29,621 Trận
48.98%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
17.12%28,004 Trận
53.37%
Kiếm Dài
Bình Máu
2.02%3,308 Trận
51.6%
Kiếm Dài
2
1.91%3,125 Trận
54.14%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
1.66%2,721 Trận
43.99%
Kiếm Doran
1.66%2,722 Trận
52.02%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.22%2,002 Trận
48.9%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
1.19%1,949 Trận
42.64%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
3
0.5%823 Trận
51.76%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.49%801 Trận
45.82%
Khiên Doran
Bình Máu
0.44%721 Trận
46.46%
Linh Hồn Phong Hồ
0.36%589 Trận
46.86%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
Bụi Lấp Lánh
0.33%545 Trận
47.52%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
70.12%115,814 Trận
51.4%
Kiếm Điện Phong
66.79%110,325 Trận
50.89%
Áo Choàng Bóng Tối
58.83%97,170 Trận
53.11%
Thương Phục Hận Serylda
50.43%83,290 Trận
52.66%
Kiếm Ma Youmuu
27.91%46,091 Trận
53.17%
Lưỡi Hái Công Phá
25.56%42,217 Trận
52.57%
Nguyên Tố Luân
18.25%30,147 Trận
52.33%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
17.23%28,461 Trận
52.99%
Súng Hải Tặc
14.87%24,558 Trận
50.79%
Dao Hung Tàn
13.6%22,462 Trận
47.24%
Kiếm Ác Xà
13.06%21,563 Trận
49.71%
Rìu Đen
9.68%15,994 Trận
49.86%
Chùy Gai Malmortius
8.46%13,971 Trận
53.8%
Ngọn Giáo Shojin
6.15%10,166 Trận
52.68%
Giáp Thiên Thần
4.26%7,043 Trận
58.37%
Kiếm Âm U
3.92%6,473 Trận
50.56%
Mãng Xà Kích
2.65%4,372 Trận
50.96%
Gươm Thức Thời
1.91%3,162 Trận
57.15%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.76%2,905 Trận
43.82%
Nỏ Thần Dominik
1.72%2,846 Trận
53.41%
Lời Nhắc Tử Vong
1.55%2,557 Trận
46.46%
Vô Cực Kiếm
1.53%2,535 Trận
49.98%
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%2,166 Trận
49.82%
Rìu Mãng Xà
1.06%1,754 Trận
51.77%
Liềm Xích Huyết Thực
1.02%1,682 Trận
56.36%
Gươm Đồ Tể
0.82%1,356 Trận
34.73%
Kiếm B.F.
0.68%1,123 Trận
51.29%
Đao Thủy Ngân
0.68%1,125 Trận
52.71%
Huyết Kiếm
0.67%1,106 Trận
48.82%
Rìu Tiamat
0.35%572 Trận
48.95%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo