Tên game + #NA1
Yunara

Yunara Build & Runes

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tìm mẹo Yunara tại đây. Tìm hiểu về build Yunara , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.39%
  • Tỷ lệ chọn5.1%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
14.1%13,717 Trận
52.73%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
6.2%6,028 Trận
53.57%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.85%3,750 Trận
54.03%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.62%3,522 Trận
50.62%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.97%2,890 Trận
48.58%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
2.71%2,637 Trận
47.36%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.16%2,106 Trận
52.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Tử Thủ
2.16%2,097 Trận
50.07%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.94%1,887 Trận
51.4%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.9%1,846 Trận
54.55%
Mũi Tên Yun Tal
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.83%1,778 Trận
47.58%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.54%1,494 Trận
54.89%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.37%1,329 Trận
49.21%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.33%1,293 Trận
50.19%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.32%1,282 Trận
49.14%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.75%87,994 Trận
46.73%
Giày Pháp Sư
4.36%4,277 Trận
49.15%
Giày Thủy Ngân
2.67%2,613 Trận
47.88%
Giày Thép Gai
1.84%1,803 Trận
47.53%
Giày Bạc
1.11%1,086 Trận
48.16%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
52.72%60,495 Trận
47.34%
Kiếm Dài
9.61%11,028 Trận
47.05%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
6.66%7,647 Trận
46.89%
Dao Găm
2
6.32%7,252 Trận
47.1%
Kiếm Doran
3.58%4,110 Trận
46.2%
Sách Cũ
2.56%2,935 Trận
48.65%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.83%2,105 Trận
44.18%
Sách Cũ
Bình Máu
2
1.74%1,998 Trận
47.35%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
1.61%1,843 Trận
49.21%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.07%1,230 Trận
53.5%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.92%1,057 Trận
48.06%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.77%882 Trận
44.1%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.65%743 Trận
48.99%
Kiếm Dài
Dao Găm
0.63%720 Trận
49.58%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.55%626 Trận
48.24%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
57.52%67,135 Trận
52.69%
Móc Diệt Thủy Quái
52.97%61,816 Trận
47.43%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
51.37%59,953 Trận
49.93%
Mũi Tên Yun Tal
41.05%47,914 Trận
48.45%
Cuồng Cung Runaan
32.7%38,167 Trận
49.37%
Nỏ Thần Dominik
31.65%36,936 Trận
53.69%
Huyết Kiếm
19.64%22,926 Trận
56.63%
Gươm Suy Vong
14%16,335 Trận
49.38%
Nỏ Tử Thủ
11.3%13,186 Trận
54.72%
Kiếm B.F.
9.83%11,476 Trận
44.58%
Lời Nhắc Tử Vong
7.78%9,075 Trận
48.97%
Ma Vũ Song Kiếm
6.1%7,121 Trận
50.39%
Vọng Âm Luden
4.69%5,473 Trận
49.22%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.64%5,412 Trận
52.61%
Súng Hải Tặc
4.34%5,067 Trận
50.56%
Giáp Thiên Thần
3.81%4,444 Trận
59.18%
Nanh Nashor
3.78%4,417 Trận
48.68%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.57%4,164 Trận
54.18%
Phong Thần Kiếm
3.4%3,969 Trận
51.75%
Quyền Trượng Bão Tố
2.83%3,307 Trận
51.32%
Cuồng Đao Guinsoo
2.13%2,491 Trận
47.61%
Đao Tím
1.85%2,160 Trận
47.92%
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.72%2,005 Trận
53.02%
Gươm Đồ Tể
1.5%1,745 Trận
33.7%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.23%1,438 Trận
48.4%
Kiếm Súng Hextech
1.19%1,394 Trận
52.44%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.13%1,316 Trận
52.28%
Dao Điện Statikk
1.12%1,303 Trận
45.13%
Đao Thủy Ngân
1.09%1,272 Trận
52.75%
Trượng Hư Vô
1.08%1,266 Trận
53.87%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo