Tên game + #NA1
Yunara

Yunara Build & Runes

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tìm mẹo Yunara tại đây. Tìm hiểu về build Yunara , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.47%
  • Tỷ lệ chọn5.44%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
14.41%8,605 Trận
52.77%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
6.25%3,733 Trận
53.87%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.86%2,304 Trận
53.21%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.73%2,227 Trận
51.5%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
3.05%1,821 Trận
48%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
2.63%1,570 Trận
48.47%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Tử Thủ
2.12%1,266 Trận
50.71%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.09%1,250 Trận
53.6%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.02%1,204 Trận
52.74%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.97%1,179 Trận
56.4%
Mũi Tên Yun Tal
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.71%1,023 Trận
48.39%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.56%932 Trận
54.72%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.37%816 Trận
48.53%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.35%807 Trận
49.32%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.32%789 Trận
48.92%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.91%54,013 Trận
46.79%
Giày Pháp Sư
4.35%2,616 Trận
49.43%
Giày Thủy Ngân
2.57%1,542 Trận
47.54%
Giày Thép Gai
1.82%1,091 Trận
46.2%
Giày Bạc
1.07%644 Trận
47.52%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
52.76%37,057 Trận
47.58%
Kiếm Dài
9.57%6,720 Trận
46.85%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
6.65%4,674 Trận
46.45%
Dao Găm
2
6.28%4,412 Trận
47.69%
Kiếm Doran
3.52%2,470 Trận
46.52%
Sách Cũ
2.57%1,802 Trận
49.33%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.9%1,332 Trận
44.52%
Sách Cũ
Bình Máu
2
1.7%1,193 Trận
47.78%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
1.62%1,137 Trận
48.64%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.05%738 Trận
54.74%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.96%674 Trận
48.37%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.82%576 Trận
45.14%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.67%472 Trận
47.25%
Kiếm Dài
Dao Găm
0.64%446 Trận
49.33%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.53%375 Trận
47.73%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
57.43%41,348 Trận
52.8%
Móc Diệt Thủy Quái
52.66%37,912 Trận
47.59%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
51.2%36,862 Trận
50.26%
Mũi Tên Yun Tal
40.71%29,307 Trận
48.5%
Cuồng Cung Runaan
32.78%23,599 Trận
49.31%
Nỏ Thần Dominik
31.61%22,758 Trận
53.81%
Huyết Kiếm
19.62%14,123 Trận
56.48%
Gươm Suy Vong
13.97%10,056 Trận
50.11%
Nỏ Tử Thủ
11.21%8,073 Trận
54.74%
Kiếm B.F.
9.76%7,024 Trận
44.89%
Lời Nhắc Tử Vong
7.7%5,547 Trận
48.77%
Ma Vũ Song Kiếm
5.89%4,240 Trận
50.97%
Vọng Âm Luden
4.69%3,379 Trận
48.48%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.55%3,277 Trận
51.91%
Súng Hải Tặc
4.28%3,085 Trận
50.53%
Giáp Thiên Thần
3.8%2,735 Trận
60.07%
Nanh Nashor
3.73%2,689 Trận
48.83%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.54%2,546 Trận
53.65%
Phong Thần Kiếm
3.4%2,445 Trận
52.52%
Quyền Trượng Bão Tố
2.77%1,991 Trận
50.78%
Cuồng Đao Guinsoo
2.15%1,546 Trận
46.18%
Đao Tím
1.85%1,335 Trận
49.89%
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.65%1,189 Trận
52.4%
Gươm Đồ Tể
1.45%1,041 Trận
35.73%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.23%882 Trận
48.64%
Kiếm Súng Hextech
1.2%861 Trận
52.96%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.17%841 Trận
51.01%
Đao Thủy Ngân
1.08%776 Trận
52.45%
Dao Điện Statikk
1.08%778 Trận
46.02%
Trượng Hư Vô
1.06%763 Trận
54.39%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo