Tên game + #NA1
Yunara

Yunara Build & Runes

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tìm mẹo Yunara tại đây. Tìm hiểu về build Yunara , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.53%
  • Tỷ lệ chọn5.38%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
14.39%9,132 Trận
53%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
6.22%3,949 Trận
54.06%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.85%2,443 Trận
53.42%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.76%2,388 Trận
51.05%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
3.01%1,913 Trận
47.78%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
2.62%1,663 Trận
48.29%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Tử Thủ
2.12%1,347 Trận
50.33%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.08%1,323 Trận
53.51%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2%1,269 Trận
52.8%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.96%1,241 Trận
56.49%
Mũi Tên Yun Tal
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.71%1,086 Trận
48.71%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.55%987 Trận
54.41%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.37%868 Trận
48.5%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.34%850 Trận
48.47%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.33%845 Trận
49.23%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.83%57,368 Trận
46.85%
Giày Pháp Sư
4.38%2,799 Trận
49.45%
Giày Thủy Ngân
2.6%1,659 Trận
47.38%
Giày Thép Gai
1.81%1,159 Trận
46.51%
Giày Bạc
1.1%701 Trận
46.93%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
52.71%39,347 Trận
47.57%
Kiếm Dài
9.64%7,198 Trận
46.9%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
6.67%4,982 Trận
46.95%
Dao Găm
2
6.28%4,685 Trận
47.9%
Kiếm Doran
3.53%2,636 Trận
46.4%
Sách Cũ
2.57%1,918 Trận
49.43%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.9%1,415 Trận
44.88%
Sách Cũ
Bình Máu
2
1.72%1,281 Trận
47.46%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
1.61%1,200 Trận
48.83%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.04%777 Trận
54.83%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.95%710 Trận
48.45%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.82%612 Trận
44.28%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.66%495 Trận
47.88%
Kiếm Dài
Dao Găm
0.64%476 Trận
49.58%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.55%408 Trận
47.79%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
57.5%43,937 Trận
52.85%
Móc Diệt Thủy Quái
52.69%40,264 Trận
47.65%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
51.22%39,137 Trận
50.31%
Mũi Tên Yun Tal
40.68%31,087 Trận
48.57%
Cuồng Cung Runaan
32.79%25,058 Trận
49.41%
Nỏ Thần Dominik
31.62%24,163 Trận
53.9%
Huyết Kiếm
19.64%15,004 Trận
56.64%
Gươm Suy Vong
13.91%10,633 Trận
50.16%
Nỏ Tử Thủ
11.25%8,598 Trận
54.9%
Kiếm B.F.
9.75%7,451 Trận
44.96%
Lời Nhắc Tử Vong
7.74%5,912 Trận
48.97%
Ma Vũ Song Kiếm
5.91%4,515 Trận
50.81%
Vọng Âm Luden
4.73%3,615 Trận
48.46%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
4.58%3,500 Trận
52.2%
Súng Hải Tặc
4.32%3,299 Trận
50.32%
Giáp Thiên Thần
3.82%2,922 Trận
60.34%
Nanh Nashor
3.73%2,854 Trận
48.56%
Mũ Phù Thủy Rabadon
3.56%2,722 Trận
53.71%
Phong Thần Kiếm
3.38%2,580 Trận
52.95%
Quyền Trượng Bão Tố
2.79%2,135 Trận
50.77%
Cuồng Đao Guinsoo
2.16%1,651 Trận
45.91%
Đao Tím
1.84%1,403 Trận
49.61%
Bình Minh & Hoàng Hôn
1.66%1,272 Trận
52.67%
Gươm Đồ Tể
1.45%1,108 Trận
35.38%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.23%941 Trận
48.57%
Kiếm Súng Hextech
1.19%913 Trận
52.57%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.17%893 Trận
51.4%
Đao Thủy Ngân
1.09%830 Trận
52.89%
Dao Điện Statikk
1.08%822 Trận
46.35%
Trượng Hư Vô
1.06%813 Trận
54%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo