Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorickurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
  • Tử LễQ
  • Vòng Tròn Tăm TốiW
  • Màn Sương Than KhócE
  • Khúc Ca Hắc ÁmR

Tất cả thông tin về urf Yorick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Yorick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.43%
  • Tỷ lệ chọn2.5%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
6.51%2,994 Trận
54.21%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
3.43%1,576 Trận
57.17%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Búa Tiến Công
2.42%1,113 Trận
51.75%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Ngọn Giáo Shojin
1.87%858 Trận
54.9%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Gai
1.74%800 Trận
49.5%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
1.66%763 Trận
52.69%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Thương Phục Hận Serylda
1.63%749 Trận
57.94%
Tam Hợp Kiếm
Lưỡi Hái Công Phá
Ngọn Giáo Shojin
1.6%737 Trận
53.87%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.38%637 Trận
56.2%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Búa Tiến Công
1.14%526 Trận
53.99%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
1.01%463 Trận
57.88%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Lưỡi Hái Công Phá
0.99%455 Trận
51.87%
Tam Hợp Kiếm
Lưỡi Hái Công Phá
Thương Phục Hận Serylda
0.95%439 Trận
51.71%
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
Ngọn Giáo Shojin
0.92%423 Trận
52.48%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
0.9%415 Trận
51.33%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
45.12%21,513 Trận
49.98%
Giày Thép Gai
35.52%16,936 Trận
47.87%
Giày Bạc
14.12%6,732 Trận
49.88%
Giày Pháp Sư
2.8%1,337 Trận
45.55%
Giày Cuồng Nộ
1.59%756 Trận
49.6%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
24.7%13,887 Trận
48.61%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
20.21%11,363 Trận
48.97%
Khiên Doran
Bình Máu
15.08%8,481 Trận
48.05%
Kiếm Dài
11.52%6,478 Trận
48.83%
Hồng Ngọc
4.3%2,415 Trận
49.23%
Sách Cũ
2.59%1,454 Trận
46.42%
Kiếm Doran
2.32%1,306 Trận
46.94%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.7%958 Trận
47.39%
Sách Cũ
Bình Máu
2
1.68%943 Trận
43.48%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.58%889 Trận
48.93%
Khiên Doran
1.06%598 Trận
43.31%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.89%502 Trận
47.61%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.82%462 Trận
50.43%
Dao Găm
Bụi Lấp Lánh
0.82%459 Trận
52.94%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.77%433 Trận
50.81%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
66.21%37,814 Trận
50.46%
Ngọn Giáo Shojin
35.05%20,017 Trận
52.45%
Thương Phục Hận Serylda
32.2%18,389 Trận
51.86%
Búa Tiến Công
25.4%14,507 Trận
52.8%
Lưỡi Hái Công Phá
24.4%13,934 Trận
48.87%
Giáp Gai
19.17%10,950 Trận
48.37%
Giáp Tâm Linh
17.92%10,235 Trận
51.76%
Móng Vuốt Sterak
16.64%9,502 Trận
54.97%
Nguyệt Đao
16.45%9,392 Trận
51.34%
Rìu Đen
15.89%9,072 Trận
51.2%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
7.91%4,515 Trận
48.59%
Kiếm Ma Youmuu
6.87%3,924 Trận
50.13%
Giáo Thiên Ly
4.64%2,647 Trận
54.02%
Súng Hải Tặc
4.2%2,400 Trận
49.04%
Rìu Đại Mãng Xà
4.07%2,327 Trận
52.51%
Áo Choàng Gai
3.63%2,075 Trận
44.92%
Gươm Thức Thời
3.54%2,023 Trận
49.63%
Trái Tim Khổng Thần
3.54%2,022 Trận
49.31%
Dao Hung Tàn
3.37%1,925 Trận
43.64%
Rìu Mãng Xà
3.15%1,800 Trận
50.5%
Áo Choàng Bóng Tối
2.95%1,686 Trận
50.89%
Mãng Xà Kích
2.95%1,686 Trận
51.25%
Trượng Pha Lê Rylai
2.88%1,646 Trận
48.3%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.64%1,510 Trận
51.52%
Đuốc Lửa Đen
2.38%1,361 Trận
48.2%
Chùy Gai Malmortius
2.16%1,232 Trận
47.97%
Vũ Điệu Tử Thần
2.05%1,173 Trận
53.03%
Khiên Băng Randuin
1.85%1,054 Trận
45.45%
Huyết Kiếm
1.85%1,058 Trận
51.89%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.8%1,027 Trận
51.9%