Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Yone đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Yone xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
19.04%13,454 Trận | 51.48% | |
5.89%4,164 Trận | 54.2% | |
4.09%2,890 Trận | 52.73% | |
3.09%2,184 Trận | 45.79% | |
2.86%2,020 Trận | 48.27% | |
2.62%1,853 Trận | 49.38% | |
2.16%1,524 Trận | 44.03% | |
1.99%1,407 Trận | 50.68% | |
1.97%1,393 Trận | 48.31% | |
1.96%1,382 Trận | 46.96% | |
1.9%1,342 Trận | 49.55% | |
1.74%1,226 Trận | 52.94% | |
1.63%1,155 Trận | 49% | |
1.19%842 Trận | 52.85% | |
1.07%755 Trận | 49.14% |
86.43%71,021 Trận | 45.26% | |
11.31%9,290 Trận | 44.12% | |
1.97%1,618 Trận | 39.86% | |
0.25%203 Trận | 39.41% | |
0.05%37 Trận | 21.62% |
54.71%49,606 Trận | 45.17% | |
8.52%7,725 Trận | 44.27% | |
2 | 7.6%6,890 Trận | 45.76% |
6.83%6,192 Trận | 44.88% | |
6.63%6,009 Trận | 46.13% | |
4.14%3,755 Trận | 45.14% | |
3 | 1.45%1,313 Trận | 44.63% |
0.76%693 Trận | 46.75% | |
0.68%613 Trận | 47.47% | |
0.66%599 Trận | 42.57% | |
0.64%582 Trận | 43.47% | |
2 | 0.64%577 Trận | 42.98% |
0.41%371 Trận | 52.02% | |
2 | 0.4%364 Trận | 47.53% |
0.35%315 Trận | 46.98% |
79.88%73,382 Trận | 45.61% | |
60.62%55,695 Trận | 50.62% | |
54.98%50,510 Trận | 49.13% | |
26.95%24,755 Trận | 48.52% | |
20.11%18,476 Trận | 51.69% | |
19.8%18,187 Trận | 47.11% | |
15.83%14,545 Trận | 53.83% | |
14.06%12,914 Trận | 46.85% | |
12.16%11,175 Trận | 48.73% | |
10.4%9,553 Trận | 46.08% | |
9.74%8,946 Trận | 53.89% | |
6.98%6,415 Trận | 58.71% | |
5.44%4,996 Trận | 47.56% | |
3.36%3,090 Trận | 33.62% | |
3.35%3,074 Trận | 51.46% | |
3.09%2,835 Trận | 49.45% | |
1.78%1,636 Trận | 49.82% | |
1.22%1,119 Trận | 47.9% | |
1.22%1,119 Trận | 53.35% | |
0.94%862 Trận | 41.65% | |
0.92%849 Trận | 51.12% | |
0.75%687 Trận | 52.11% | |
0.73%668 Trận | 52.84% | |
0.73%672 Trận | 51.93% | |
0.63%576 Trận | 41.32% | |
0.56%515 Trận | 45.24% | |
0.51%466 Trận | 51.5% | |
0.47%436 Trận | 41.97% | |
0.41%377 Trận | 40.85% | |
0.34%308 Trận | 52.27% |