Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Yasuo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Yasuo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
11.86%10,793 Trận | 52.9% | |
4.65%4,232 Trận | 53.38% | |
3.5%3,186 Trận | 50.75% | |
2.64%2,404 Trận | 52.62% | |
2.14%1,952 Trận | 53.02% | |
2.11%1,924 Trận | 48.28% | |
2.01%1,833 Trận | 48.99% | |
1.61%1,462 Trận | 52.94% | |
1.55%1,411 Trận | 48.62% | |
1.46%1,328 Trận | 50.45% | |
1.46%1,330 Trận | 51.95% | |
1.36%1,234 Trận | 49.51% | |
1.31%1,195 Trận | 52.8% | |
0.99%901 Trận | 50.28% | |
0.97%884 Trận | 49.43% |
84.9%89,287 Trận | 46.85% | |
9.97%10,488 Trận | 47.72% | |
3.92%4,125 Trận | 44.12% | |
1.03%1,088 Trận | 44.58% | |
0.11%116 Trận | 30.17% |
59.88%68,366 Trận | 46.98% | |
2 | 9.16%10,453 Trận | 47.18% |
6.34%7,241 Trận | 45.5% | |
5.56%6,353 Trận | 47.62% | |
3.66%4,181 Trận | 45.9% | |
3.61%4,123 Trận | 46.45% | |
3 | 1.49%1,706 Trận | 45.25% |
0.84%957 Trận | 51.41% | |
0.69%785 Trận | 44.46% | |
0.58%666 Trận | 47.3% | |
2 | 0.55%633 Trận | 45.66% |
0.46%523 Trận | 50.29% | |
0.44%497 Trận | 46.88% | |
2 | 0.42%476 Trận | 51.26% |
0.41%473 Trận | 45.03% |
70.57%81,818 Trận | 47.37% | |
64.36%74,619 Trận | 50.92% | |
44.25%51,303 Trận | 50.45% | |
25.8%29,909 Trận | 48.53% | |
19.95%23,130 Trận | 54.74% | |
19.6%22,725 Trận | 48.72% | |
17.28%20,038 Trận | 48.58% | |
15.87%18,404 Trận | 50.45% | |
12.51%14,499 Trận | 49.96% | |
12.49%14,485 Trận | 53.54% | |
11.46%13,286 Trận | 47.37% | |
9.38%10,870 Trận | 53.51% | |
5.64%6,535 Trận | 59.62% | |
5.35%6,202 Trận | 50.89% | |
4%4,633 Trận | 35.18% | |
3.13%3,632 Trận | 49.15% | |
2.69%3,115 Trận | 48.8% | |
2.19%2,537 Trận | 45.57% | |
1.65%1,918 Trận | 52.76% | |
1.43%1,661 Trận | 47.38% | |
1.34%1,556 Trận | 46.98% | |
1.27%1,469 Trận | 48.4% | |
1.2%1,393 Trận | 48.17% | |
1.09%1,263 Trận | 52.34% | |
0.87%1,007 Trận | 51.84% | |
0.86%994 Trận | 51.51% | |
0.62%720 Trận | 54.58% | |
0.56%649 Trận | 50.54% | |
0.54%628 Trận | 42.83% | |
0.53%620 Trận | 54.84% |