Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Udyr đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Udyr xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
6.47%3,185 Trận | 54.16% | |
1.57%772 Trận | 54.27% | |
1.46%719 Trận | 44.23% | |
1.24%613 Trận | 49.43% | |
1.09%535 Trận | 55.7% | |
1.03%505 Trận | 44.95% | |
0.89%437 Trận | 42.11% | |
0.79%390 Trận | 50.26% | |
0.61%300 Trận | 53% | |
0.6%295 Trận | 52.2% | |
0.59%293 Trận | 56.31% | |
0.57%283 Trận | 50.18% | |
0.5%244 Trận | 50.82% | |
0.46%227 Trận | 45.37% | |
0.44%219 Trận | 60.27% |
40.25%20,933 Trận | 44.92% | |
28.1%14,616 Trận | 44.46% | |
17.41%9,054 Trận | 39.37% | |
11.42%5,939 Trận | 46.49% | |
2.52%1,312 Trận | 40.78% |
24.16%15,244 Trận | 42.71% | |
13.74%8,669 Trận | 46.3% | |
8.36%5,273 Trận | 46.6% | |
2 | 7.72%4,871 Trận | 40.46% |
4.27%2,693 Trận | 38.95% | |
3.93%2,482 Trận | 40.01% | |
2.87%1,808 Trận | 44.8% | |
2.54%1,602 Trận | 46.07% | |
2.5%1,577 Trận | 42.99% | |
2.3%1,452 Trận | 41.94% | |
3 | 1.98%1,247 Trận | 43.95% |
2 | 1.91%1,207 Trận | 40.18% |
1.85%1,165 Trận | 46.78% | |
1.82%1,147 Trận | 45.77% | |
2 | 1.78%1,124 Trận | 51.69% |
37.07%23,788 Trận | 48.31% | |
29.68%19,049 Trận | 49.28% | |
28.99%18,606 Trận | 52.62% | |
22.77%14,612 Trận | 40.8% | |
22.54%14,468 Trận | 46.85% | |
17.82%11,434 Trận | 44.69% | |
16.01%10,275 Trận | 56.62% | |
10.12%6,494 Trận | 43.9% | |
9.47%6,077 Trận | 46.87% | |
8.13%5,216 Trận | 52.66% | |
7.91%5,076 Trận | 46.34% | |
6.58%4,223 Trận | 42.29% | |
5.62%3,609 Trận | 49.49% | |
5.1%3,273 Trận | 55.18% | |
5.02%3,219 Trận | 57.91% | |
4.51%2,896 Trận | 51.8% | |
4.43%2,846 Trận | 52.57% | |
4.42%2,835 Trận | 56.3% | |
4.23%2,717 Trận | 53% | |
4.12%2,647 Trận | 54.93% | |
4.03%2,585 Trận | 42.32% | |
3.86%2,474 Trận | 46.2% | |
3.55%2,277 Trận | 55.16% | |
3.5%2,246 Trận | 48.71% | |
3.42%2,194 Trận | 46.63% | |
3.34%2,146 Trận | 41.29% | |
3.22%2,065 Trận | 53.12% | |
3.04%1,953 Trận | 39.22% | |
2.93%1,882 Trận | 42.51% | |
2.84%1,820 Trận | 54.23% |