Tên game + #NA1
Tryndamere

Tryndamere Build & Runes

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tìm mẹo Tryndamere tại đây. Tìm hiểu về build Tryndamere , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng57.47%
  • Tỷ lệ chọn8.7%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
15.93%27,256 Trận
61.57%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.45%7,622 Trận
60.26%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.71%4,629 Trận
63.9%
Gươm Suy Vong
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.69%4,595 Trận
58.13%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Ma Vũ Song Kiếm
2.06%3,529 Trận
59.93%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.86%3,175 Trận
61.32%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.68%2,868 Trận
58.16%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.65%2,817 Trận
61.34%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.6%2,743 Trận
58.66%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.24%2,128 Trận
60.29%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.03%1,756 Trận
63.1%
Gươm Suy Vong
Rìu Mãng Xà
Vô Cực Kiếm
0.92%1,570 Trận
60.06%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
0.87%1,485 Trận
62.76%
Gươm Suy Vong
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
0.79%1,345 Trận
58.96%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Súng Hải Tặc
0.74%1,268 Trận
59.38%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.32%139,642 Trận
57.87%
Giày Bạc
7.39%12,241 Trận
54.91%
Giày Thủy Ngân
6.91%11,449 Trận
54.32%
Giày Thép Gai
0.81%1,343 Trận
53.69%
Giày Pháp Sư
0.39%638 Trận
48.12%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
42.01%82,527 Trận
57.17%
Kiếm Dài
11.09%21,786 Trận
57.3%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
8.08%15,873 Trận
57.49%
Dao Găm
2
6.51%12,788 Trận
58.34%
Kiếm Doran
4.07%7,993 Trận
55.55%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
2.14%4,204 Trận
59.9%
Khiên Doran
Bình Máu
2.07%4,070 Trận
54.91%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.94%3,807 Trận
57.39%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.53%3,011 Trận
61.37%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
1.22%2,389 Trận
59.15%
Kiếm Dài
2
1.18%2,326 Trận
61.01%
Kiếm Dài
Dao Găm
1%1,971 Trận
61.04%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.87%1,714 Trận
55.08%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.86%1,681 Trận
59.49%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.83%1,621 Trận
54.9%
Trang Bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
71.36%142,735 Trận
58.21%
Vô Cực Kiếm
70.84%141,694 Trận
60.51%
Ma Vũ Song Kiếm
54.76%109,517 Trận
59.6%
Súng Hải Tặc
29.46%58,914 Trận
60.31%
Nỏ Thần Dominik
29.08%58,173 Trận
62.7%
Rìu Mãng Xà
14.69%29,375 Trận
58.19%
Đao Chớp Navori
14.26%28,524 Trận
56.89%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
13.79%27,589 Trận
61.47%
Huyết Kiếm
11.57%23,133 Trận
63.38%
Mãng Xà Kích
11.21%22,423 Trận
59.42%
Móc Diệt Thủy Quái
10.7%21,408 Trận
61.1%
Lời Nhắc Tử Vong
9%18,000 Trận
56.72%
Kiếm B.F.
7.51%15,021 Trận
55.92%
Giáp Thiên Thần
6.07%12,137 Trận
66.72%
Lưỡi Hái Linh Hồn
4.85%9,696 Trận
59.44%
Mũi Tên Yun Tal
4.68%9,352 Trận
60.54%
Đao Tím
4.52%9,044 Trận
58.02%
Chùy Phản Kích
3.94%7,883 Trận
58.47%
Đao Thủy Ngân
3.32%6,642 Trận
58.37%
Rìu Tiamat
2.61%5,229 Trận
53.01%
Dao Hung Tàn
2.59%5,176 Trận
54.83%
Phong Thần Kiếm
2.23%4,460 Trận
60.09%
Dao Điện Statikk
1.88%3,764 Trận
58.37%
Áo Choàng Bóng Tối
1.71%3,417 Trận
59.09%
Cuồng Đao Guinsoo
1.7%3,404 Trận
60.66%
Thương Phục Hận Serylda
1.65%3,295 Trận
62.55%
Búa Tiến Công
1.44%2,882 Trận
53.3%
Kiếm Điện Phong
1.43%2,855 Trận
65.04%
Gươm Đồ Tể
1.29%2,585 Trận
41.78%
Nanh Nashor
1.24%2,475 Trận
55.19%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo