Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Teemo đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Teemo xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
13.01%26,454 Trận | 57.47% | |
3.62%7,360 Trận | 57.98% | |
3.5%7,125 Trận | 55.9% | |
3.33%6,772 Trận | 57.89% | |
3.32%6,754 Trận | 57.71% | |
3.15%6,414 Trận | 57.69% | |
2.68%5,442 Trận | 56.78% | |
2.32%4,721 Trận | 58.23% | |
1.63%3,311 Trận | 60.62% | |
1.57%3,188 Trận | 61.48% | |
1.32%2,685 Trận | 59.37% | |
1.31%2,659 Trận | 57.84% | |
1.27%2,577 Trận | 60.46% | |
1.25%2,536 Trận | 57.77% | |
1.19%2,413 Trận | 56.32% |
78.91%154,838 Trận | 57% | |
9.86%19,353 Trận | 53.93% | |
8.38%16,444 Trận | 55.01% | |
1.37%2,680 Trận | 55.07% | |
1.2%2,355 Trận | 53.55% |
2 | 27.21%65,152 Trận | 55.83% |
23.77%56,917 Trận | 56.9% | |
2 | 18.94%45,352 Trận | 56.91% |
8.14%19,495 Trận | 55.59% | |
3.68%8,814 Trận | 51.7% | |
3.2%7,672 Trận | 57.53% | |
1.64%3,937 Trận | 55.78% | |
1.19%2,846 Trận | 53.87% | |
0.94%2,261 Trận | 58.43% | |
2 | 0.79%1,897 Trận | 50.71% |
0.64%1,541 Trận | 55.94% | |
0.63%1,506 Trận | 57.44% | |
0.53%1,264 Trận | 54.35% | |
0.51%1,215 Trận | 54.81% | |
2 | 0.39%926 Trận | 60.15% |
84.83%206,451 Trận | 57.03% | |
53.81%130,953 Trận | 57.47% | |
47.72%116,134 Trận | 58.12% | |
43.73%106,422 Trận | 55.71% | |
36.86%89,703 Trận | 59.43% | |
17.97%43,744 Trận | 57.64% | |
14.97%36,435 Trận | 59.34% | |
13.41%32,645 Trận | 53.19% | |
12%29,214 Trận | 57.41% | |
9.76%23,751 Trận | 57.94% | |
7.34%17,852 Trận | 59.48% | |
5.17%12,570 Trận | 56.31% | |
4.62%11,254 Trận | 56.62% | |
3.64%8,851 Trận | 48.84% | |
3.53%8,595 Trận | 57.02% | |
3.25%7,915 Trận | 58.48% | |
3.15%7,670 Trận | 56.83% | |
2.95%7,184 Trận | 53.55% | |
2.81%6,829 Trận | 56.89% | |
1.67%4,056 Trận | 52.59% | |
1.57%3,832 Trận | 58.19% | |
1.54%3,752 Trận | 53.6% | |
1.13%2,744 Trận | 73.43% | |
1.07%2,604 Trận | 51.77% | |
1.02%2,484 Trận | 54.15% | |
0.65%1,575 Trận | 57.97% | |
0.59%1,441 Trận | 54.2% | |
0.57%1,379 Trận | 54.97% | |
0.48%1,157 Trận | 50.48% | |
0.48%1,172 Trận | 58.11% |