Tên hiển thị + #NA1
Talon

Talonurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Lưỡi Dao Kết Liễu
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Tất cả thông tin về urf Talon đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Talon xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.63%
  • Tỷ lệ chọn5.75%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Ma Youmuu
Gươm Thức Thời
Áo Choàng Bóng Tối
7.11%8,306 Trận
51.24%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Âm U
Áo Choàng Bóng Tối
5.06%5,915 Trận
49.21%
Nguyệt Đao
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
4.52%5,279 Trận
50.14%
Kiếm Ma Youmuu
Gươm Thức Thời
Thương Phục Hận Serylda
2.22%2,589 Trận
50.25%
Nguyệt Đao
Kiếm Ma Youmuu
Gươm Thức Thời
2.2%2,568 Trận
50.78%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Âm U
Gươm Thức Thời
1.95%2,278 Trận
46.31%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Âm U
Thương Phục Hận Serylda
1.83%2,143 Trận
46.9%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Thương Phục Hận Serylda
1.68%1,964 Trận
50.92%
Kiếm Ma Youmuu
Nguyệt Đao
Gươm Thức Thời
1.36%1,591 Trận
48.65%
Nguyệt Đao
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Âm U
1.35%1,582 Trận
48.55%
Kiếm Ma Youmuu
Áo Choàng Bóng Tối
Gươm Thức Thời
1.25%1,457 Trận
50.1%
Nguyệt Đao
Kiếm Ma Youmuu
Thương Phục Hận Serylda
1.23%1,440 Trận
49.65%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.14%1,332 Trận
47.67%
Kiếm Ma Youmuu
Gươm Thức Thời
Nguyệt Đao
1.05%1,229 Trận
44.83%
Kiếm Ma Youmuu
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
1.04%1,213 Trận
47.57%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
36.84%38,285 Trận
48.58%
Giày Thủy Ngân
29.78%30,952 Trận
48.07%
Giày Khai Sáng Ionia
18.86%19,599 Trận
45.32%
Giày Thép Gai
12.49%12,985 Trận
46.13%
Giày Cuồng Nộ
1.97%2,049 Trận
42.46%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
30.64%39,786 Trận
48.23%
Kiếm Doran
Bình Máu
29.13%37,823 Trận
46.98%
Kiếm Dài
16.46%21,368 Trận
48.03%
Kiếm Dài
2
2.95%3,835 Trận
50.95%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
2.6%3,381 Trận
46.88%
Kiếm Doran
2.46%3,191 Trận
47.76%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2.11%2,736 Trận
46.02%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
1.77%2,293 Trận
46.05%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.22%1,579 Trận
52.63%
Kiếm Dài
Bình Máu
1.19%1,542 Trận
48.51%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
1.16%1,500 Trận
47.53%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.06%1,379 Trận
44.96%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.95%1,236 Trận
47.82%
Linh Hồn Phong Hồ
0.89%1,150 Trận
45.39%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.28%366 Trận
46.99%
Trang bị
Core Items Table
Kiếm Ma Youmuu
74.06%98,042 Trận
48.56%
Áo Choàng Bóng Tối
60.5%80,082 Trận
50.13%
Thương Phục Hận Serylda
42.18%55,836 Trận
50.31%
Nguyệt Đao
41.24%54,588 Trận
48.69%
Gươm Thức Thời
37.56%49,714 Trận
50.08%
Kiếm Âm U
27.19%35,991 Trận
47.89%
Súng Hải Tặc
21.24%28,116 Trận
48.65%
Mãng Xà Kích
18.17%24,054 Trận
47.96%
Dao Hung Tàn
14.45%19,129 Trận
43.38%
Kiếm Ác Xà
12.16%16,091 Trận
47.18%
Nguyên Tố Luân
10.78%14,272 Trận
50.27%
Lưỡi Hái Công Phá
7.74%10,249 Trận
52.14%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
7.56%10,011 Trận
50.13%
Rìu Đen
6.71%8,883 Trận
48.11%
Chùy Gai Malmortius
5.11%6,767 Trận
49.31%
Kiếm Điện Phong
4.82%6,387 Trận
49.79%
Giáp Thiên Thần
4.82%6,376 Trận
55.61%
Vô Cực Kiếm
4.39%5,809 Trận
48.6%
Nỏ Thần Dominik
2.91%3,855 Trận
51.36%
Giáo Thiên Ly
2.77%3,665 Trận
49.52%
Vũ Điệu Tử Thần
2.69%3,555 Trận
48.69%
Lời Nhắc Tử Vong
2.22%2,942 Trận
43.17%
Rìu Mãng Xà
2.03%2,681 Trận
46.18%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.8%2,385 Trận
42.52%
Rìu Tiamat
1.68%2,227 Trận
42.66%
Kiếm B.F.
1.13%1,497 Trận
48.7%
Gươm Đồ Tể
1.02%1,353 Trận
31.41%
Huyết Kiếm
0.92%1,219 Trận
48.56%
Liềm Xích Huyết Thực
0.81%1,073 Trận
52.38%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.63%836 Trận
49.4%