Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về urf Taliyah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Taliyah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
15.04%9,409 Trận | 50.83% | |
7.31%4,573 Trận | 45.27% | |
6.69%4,189 Trận | 46.55% | |
4.8%3,005 Trận | 46.86% | |
4.41%2,758 Trận | 45% | |
2.82%1,763 Trận | 47.14% | |
2.24%1,400 Trận | 44.86% | |
2.09%1,309 Trận | 48.05% | |
1.86%1,166 Trận | 44.34% | |
1.59%998 Trận | 53.31% | |
1.46%916 Trận | 52.07% | |
1.25%784 Trận | 52.68% | |
1.09%681 Trận | 51.4% | |
1.07%669 Trận | 44.69% | |
1.05%660 Trận | 51.06% |
80.6%50,708 Trận | 46.22% | |
8.6%5,413 Trận | 41.62% | |
8.08%5,081 Trận | 43.46% | |
1.86%1,170 Trận | 48.72% | |
0.56%354 Trận | 50.85% |
2 | 34.42%25,012 Trận | 45.01% |
21.11%15,338 Trận | 46.93% | |
2 | 17.49%12,712 Trận | 45.53% |
2 | 3.13%2,272 Trận | 43.88% |
2.83%2,058 Trận | 44.51% | |
2.77%2,011 Trận | 47.14% | |
1.96%1,423 Trận | 46.03% | |
2 | 1.19%865 Trận | 51.68% |
1.18%858 Trận | 48.25% | |
2 | 1.18%861 Trận | 50.87% |
0.78%569 Trận | 46.22% | |
0.71%518 Trận | 40.93% | |
2 | 0.63%455 Trận | 43.52% |
2 | 0.55%397 Trận | 49.37% |
0.48%350 Trận | 46.57% |
81.36%60,139 Trận | 46.54% | |
68.59%50,702 Trận | 47.93% | |
47.7%35,261 Trận | 50.66% | |
42.8%31,636 Trận | 46.22% | |
38.89%28,744 Trận | 46.01% | |
31.87%23,560 Trận | 47.81% | |
18.29%13,519 Trận | 50.57% | |
14.3%10,570 Trận | 50.81% | |
11.76%8,695 Trận | 50.75% | |
8.82%6,521 Trận | 45.48% | |
6.32%4,669 Trận | 45.51% | |
3.47%2,564 Trận | 42% | |
3.3%2,437 Trận | 45.34% | |
2.1%1,550 Trận | 47.16% | |
1.75%1,295 Trận | 47.57% | |
1.28%947 Trận | 33.47% | |
1.02%757 Trận | 68.82% | |
0.85%625 Trận | 50.24% | |
0.72%533 Trận | 35.65% | |
0.7%521 Trận | 47.6% | |
0.67%493 Trận | 36.11% | |
0.67%493 Trận | 48.07% | |
0.42%313 Trận | 48.24% | |
0.41%306 Trận | 45.42% | |
0.41%302 Trận | 46.03% | |
0.4%294 Trận | 50.34% | |
0.35%257 Trận | 49.03% | |
0.32%237 Trận | 51.48% | |
0.27%197 Trận | 45.69% | |
0.26%191 Trận | 51.31% |