Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Syndra đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Syndra xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
15.49%14,026 Trận | 51.24% | |
13.62%12,329 Trận | 49.24% | |
6.64%6,015 Trận | 46.78% | |
5.81%5,263 Trận | 50.31% | |
5.32%4,815 Trận | 52.86% | |
4.56%4,126 Trận | 46.15% | |
3.66%3,315 Trận | 48.96% | |
2.17%1,962 Trận | 46.18% | |
2.01%1,816 Trận | 49.94% | |
1.86%1,688 Trận | 46.56% | |
1.52%1,373 Trận | 49.24% | |
1.48%1,341 Trận | 56.15% | |
1.36%1,233 Trận | 50.53% | |
1.16%1,052 Trận | 48.29% | |
0.85%767 Trận | 52.67% |
93.09%85,799 Trận | 47.56% | |
2.54%2,337 Trận | 42.75% | |
2.23%2,056 Trận | 45.48% | |
1.81%1,668 Trận | 47.12% | |
0.27%253 Trận | 50.2% |
2 | 36.11%38,265 Trận | 46.21% |
23.54%24,941 Trận | 47.63% | |
2 | 22.35%23,683 Trận | 47.56% |
3.67%3,890 Trận | 47.97% | |
3.3%3,496 Trận | 49.43% | |
1.85%1,965 Trận | 47.07% | |
1.37%1,457 Trận | 48.8% | |
0.65%684 Trận | 50.58% | |
3 | 0.62%655 Trận | 44.58% |
2 | 0.5%527 Trận | 49.15% |
0.45%481 Trận | 44.28% | |
2 | 0.4%429 Trận | 46.85% |
0.38%404 Trận | 45.54% | |
0.33%353 Trận | 41.08% | |
2 2 | 0.23%246 Trận | 47.56% |
82.64%88,930 Trận | 47.71% | |
74.96%80,659 Trận | 48.77% | |
56.68%60,997 Trận | 51.42% | |
52.27%56,244 Trận | 49.33% | |
37.25%40,082 Trận | 48.24% | |
27.48%29,566 Trận | 49.62% | |
23.5%25,293 Trận | 51% | |
7.11%7,656 Trận | 44.74% | |
4.17%4,485 Trận | 46.22% | |
3.31%3,563 Trận | 44.85% | |
3.02%3,250 Trận | 47.35% | |
3.01%3,242 Trận | 42.78% | |
1.98%2,131 Trận | 48.76% | |
1.42%1,532 Trận | 47.65% | |
1.27%1,369 Trận | 67.79% | |
1.22%1,312 Trận | 49.7% | |
1.18%1,265 Trận | 36.28% | |
1.11%1,198 Trận | 45.24% | |
0.37%393 Trận | 47.58% | |
0.35%381 Trận | 48.29% | |
0.34%368 Trận | 50.82% | |
0.26%277 Trận | 47.29% | |
0.2%212 Trận | 50.94% | |
0.19%207 Trận | 43.96% | |
0.18%198 Trận | 45.96% | |
0.16%175 Trận | 49.71% | |
0.16%167 Trận | 43.11% | |
0.13%140 Trận | 44.29% | |
0.12%131 Trận | 53.44% | |
0.11%117 Trận | 63.25% |