Tên hiển thị + #NA1
Smolder

Smolderurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

5 Bậc

  • Long Hỏa
  • Hơi Thở Bỏng CháyQ
  • Hắt Xìii!W
  • Vỗ Cánh Tung BayE
  • MEEẸ ƠIII!R

Tất cả thông tin về urf Smolder đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Smolder xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.95%
  • Tỷ lệ chọn9.07%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
13.26%23,543 Trận
48.06%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
6.17%10,952 Trận
47.09%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Vô Cực Kiếm
3.97%7,039 Trận
51.3%
Tam Hợp Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
3.75%6,664 Trận
50.5%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
3.36%5,965 Trận
50.44%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Nỏ Thần Dominik
3.03%5,382 Trận
49.68%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Vô Cực Kiếm
2.72%4,826 Trận
50.73%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.36%4,193 Trận
50.85%
Tam Hợp Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
2.34%4,160 Trận
47.28%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.33%4,129 Trận
52.8%
Tam Hợp Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Ngọn Giáo Shojin
2.26%4,013 Trận
47.1%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Nỏ Thần Dominik
1.57%2,794 Trận
50.47%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Ngọn Giáo Shojin
1.49%2,642 Trận
46.86%
Tam Hợp Kiếm
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.39%2,461 Trận
49.74%
Tam Hợp Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.85%1,505 Trận
51.16%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
51.55%85,824 Trận
47.67%
Giày Khai Sáng Ionia
22.37%37,234 Trận
44.51%
Giày Cuồng Nộ
9.55%15,894 Trận
43.83%
Giày Thủy Ngân
9.37%15,606 Trận
47.71%
Giày Thép Gai
5.79%9,639 Trận
46.3%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
45.45%93,008 Trận
46.9%
Kiếm Dài
13.61%27,841 Trận
47.19%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
9.14%18,695 Trận
49.15%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
5.12%10,472 Trận
44.14%
Kiếm Doran
4.39%8,979 Trận
46.91%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
2%4,098 Trận
46.51%
Dao Găm
2
1.75%3,591 Trận
41.44%
Hồng Ngọc
1.43%2,923 Trận
46.7%
Kiếm Dài
2
1.13%2,321 Trận
50.93%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.06%2,166 Trận
45.84%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.95%1,934 Trận
46.54%
Sách Cũ
0.82%1,675 Trận
42.81%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.79%1,626 Trận
52.4%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.73%1,502 Trận
48.27%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.63%1,292 Trận
43.27%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
57.14%118,963 Trận
50.65%
Đại Bác Liên Thanh
56.45%117,524 Trận
48.05%
Ngọn Giáo Shojin
50.77%105,707 Trận
48.29%
Tam Hợp Kiếm
46.43%96,652 Trận
47.51%
Nỏ Thần Dominik
36.07%75,103 Trận
52.75%
Lưỡi Hái Linh Hồn
32.59%67,854 Trận
47.47%
Huyết Kiếm
23.12%48,134 Trận
53.78%
Lời Nhắc Tử Vong
12.1%25,189 Trận
47.45%
Nỏ Tử Thủ
10.61%22,096 Trận
53.01%
Kiếm B.F.
9.76%20,310 Trận
46.21%
Giáp Thiên Thần
9.47%19,705 Trận
58.76%
Súng Hải Tặc
9.15%19,052 Trận
48.54%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
3.34%6,946 Trận
52.29%
Áo Choàng Bóng Tối
2.87%5,970 Trận
53%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.72%5,656 Trận
47.05%
Thần Kiếm Muramana
2.22%4,622 Trận
53.27%
Gươm Đồ Tể
1.85%3,845 Trận
30.9%
Chùy Gai Malmortius
1.82%3,792 Trận
51.58%
Mũi Tên Yun Tal
1.72%3,576 Trận
45.13%
Phong Thần Kiếm
1.69%3,521 Trận
52.54%
Gươm Suy Vong
1.6%3,323 Trận
46.01%
Rìu Đen
1.43%2,980 Trận
50.2%
Quang Kính Hextech C44
1.34%2,794 Trận
52.58%
Dao Hung Tàn
1.31%2,724 Trận
43.54%
Móc Diệt Thủy Quái
1.3%2,707 Trận
43.7%
Trái Tim Khổng Thần
1.17%2,427 Trận
45.98%
Đao Thủy Ngân
1.17%2,444 Trận
54.99%
Vọng Âm Luden
1.16%2,419 Trận
44.48%
Ma Vũ Song Kiếm
0.93%1,942 Trận
46.09%
Thương Phục Hận Serylda
0.9%1,873 Trận
53.28%