Tên game + #NA1
Sivir

Sivir Build & Runes

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tìm mẹo Sivir tại đây. Tìm hiểu về build Sivir , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.62%
  • Tỷ lệ chọn8.12%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
11.71%10,326 Trận
59.58%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
5.93%5,226 Trận
56.37%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
4.62%4,078 Trận
57.48%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
4.18%3,684 Trận
59.64%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
4.17%3,680 Trận
56.88%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3.04%2,684 Trận
57.86%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.13%1,881 Trận
53.16%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
2.04%1,798 Trận
58.34%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.04%1,800 Trận
56.78%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
1.43%1,259 Trận
50.36%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.43%1,258 Trận
58.43%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.38%1,218 Trận
53.28%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.17%1,031 Trận
57.71%
Mũi Tên Yun Tal
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.98%865 Trận
56.42%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.89%784 Trận
55.74%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.42%79,075 Trận
52.36%
Giày Bạc
4.68%4,004 Trận
49.6%
Giày Thủy Ngân
2.01%1,719 Trận
53.52%
Giày Thép Gai
0.67%576 Trận
52.08%
Giày Khai Sáng Ionia
0.18%153 Trận
35.29%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
44.3%44,705 Trận
52.82%
Kiếm Dài
12.21%12,317 Trận
51.78%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
9.06%9,146 Trận
52.3%
Dao Găm
2
6.67%6,735 Trận
52.87%
Lưỡi Hái
Bình Máu
6.06%6,115 Trận
51.74%
Kiếm Doran
3.65%3,684 Trận
51.68%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
2.73%2,752 Trận
53.42%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1.36%1,373 Trận
51.71%
Dao Găm
Kiếm Doran
Bình Máu
1.13%1,139 Trận
55.58%
Kiếm Dài
Bình Máu
1.1%1,108 Trận
50.81%
Lưỡi Hái
1.07%1,078 Trận
52.78%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.82%826 Trận
53.27%
Kiếm Dài
Dao Găm
0.8%810 Trận
56.79%
Kiếm Dài
2
0.67%679 Trận
53.76%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.65%654 Trận
51.22%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
76.34%79,112 Trận
55.63%
Mũi Tên Yun Tal
66.63%69,055 Trận
54.2%
Huyết Kiếm
39.69%41,135 Trận
58.67%
Nỏ Thần Dominik
38.11%39,500 Trận
58.29%
Đao Chớp Navori
32.71%33,903 Trận
53.4%
Súng Hải Tặc
27.35%28,344 Trận
54.29%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
20.96%21,727 Trận
58.27%
Lời Nhắc Tử Vong
15.23%15,783 Trận
54.01%
Lưỡi Hái Linh Hồn
14.66%15,198 Trận
51.05%
Kiếm B.F.
11.09%11,489 Trận
49.49%
Dao Điện Statikk
9.28%9,614 Trận
52.22%
Giáp Thiên Thần
8.76%9,078 Trận
62.61%
Gươm Suy Vong
7.42%7,689 Trận
53.7%
Móc Diệt Thủy Quái
5.91%6,120 Trận
52.47%
Ma Vũ Song Kiếm
5.75%5,957 Trận
57.66%
Chùy Gai Malmortius
2.99%3,099 Trận
56.11%
Áo Choàng Bóng Tối
2.58%2,678 Trận
52.69%
Phong Thần Kiếm
2.3%2,387 Trận
55.13%
Dao Hung Tàn
2.27%2,348 Trận
47.61%
Gươm Đồ Tể
1.96%2,033 Trận
37.38%
Cuồng Cung Runaan
1.9%1,969 Trận
52.56%
Nỏ Tử Thủ
1.71%1,775 Trận
55.21%
Kiếm Ma Youmuu
1.7%1,766 Trận
50.74%
Đại Bác Liên Thanh
1.68%1,739 Trận
52.96%
Đao Tím
1.59%1,645 Trận
53.62%
Thương Phục Hận Serylda
1.06%1,101 Trận
48.86%
Đao Thủy Ngân
0.94%971 Trận
57.57%
Cuồng Đao Guinsoo
0.87%899 Trận
51.61%
Quang Kính Hextech C44
0.69%720 Trận
56.53%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.66%683 Trận
47.14%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo