Tên hiển thị + #NA1
Sion

Sionurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Vinh Quang Tử Sĩ
  • Cú Nện Tàn KhốcQ
  • Lò Luyện Linh HồnW
  • Sát Nhân HốngE
  • Bất Khả Kháng CựR

Tất cả thông tin về urf Sion đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Sion xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.34%
  • Tỷ lệ chọn2.18%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Kiếm Ma Youmuu
Gươm Thức Thời
Súng Hải Tặc
4.35%1,886 Trận
49.31%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Hắc Quang
Giáp Gai
2.85%1,235 Trận
48.02%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
2.72%1,177 Trận
53.19%
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
1.93%834 Trận
46.4%
Khiên Thái Dương
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
1.54%666 Trận
45.95%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Hắc Quang
Áo Choàng Diệt Vong
1.25%540 Trận
54.26%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Hắc Quang
Rìu Đại Mãng Xà
1.1%478 Trận
47.49%
Áo Choàng Hắc Quang
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
1.07%464 Trận
44.4%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Gai
0.99%428 Trận
46.26%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Gai
0.95%410 Trận
46.34%
Khiên Thái Dương
Giáp Gai
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.84%364 Trận
45.05%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.81%351 Trận
48.43%
Áo Choàng Hắc Quang
Áo Choàng Diệt Vong
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.79%341 Trận
50.44%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Áo Choàng Hắc Quang
0.79%343 Trận
51.9%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.78%337 Trận
44.81%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
40.24%15,980 Trận
46.74%
Giày Thép Gai
30.76%12,216 Trận
45.82%
Giày Bạc
24.12%9,578 Trận
46.23%
Giày Cuồng Nộ
3.93%1,562 Trận
46.61%
Giày Khai Sáng Ionia
0.51%203 Trận
42.36%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Khiên Doran
Bình Máu
27.64%13,597 Trận
46.73%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
16.29%8,012 Trận
45.38%
Hồng Ngọc
12.18%5,992 Trận
47.16%
Kiếm Dài
7.73%3,803 Trận
45.39%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
6.3%3,100 Trận
47.19%
Lưỡi Hái
Bình Máu
5.69%2,797 Trận
46.48%
Khiên Doran
2.59%1,273 Trận
46.66%
Kiếm Dài
2
1.57%771 Trận
44.88%
Kiếm Doran
Bình Máu
1.28%629 Trận
43.56%
Hồng Ngọc
Bình Máu
1%492 Trận
50.41%
Hồng Ngọc
Khiên Doran
Bình Máu
0.88%431 Trận
50.12%
Lưỡi Hái
0.78%385 Trận
46.75%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.78%385 Trận
44.94%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.78%383 Trận
42.56%
Kiếm Doran
0.54%266 Trận
42.86%
Trang bị
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
49.36%24,729 Trận
47.75%
Giáp Gai
35.66%17,866 Trận
45.19%
Rìu Đại Mãng Xà
31.53%15,799 Trận
48.66%
Kiếm Ma Youmuu
25.2%12,627 Trận
45.92%
Áo Choàng Hắc Quang
25.08%12,566 Trận
47.95%
Áo Choàng Diệt Vong
22.22%11,134 Trận
47.41%
Khiên Thái Dương
22.06%11,052 Trận
46.24%
Súng Hải Tặc
19.65%9,843 Trận
46.81%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
17.6%8,819 Trận
48.44%
Huyết Giáp Chúa Tể
15.56%7,798 Trận
50.19%
Vòng Sắt Cổ Tự
12.88%6,453 Trận
48.09%
Gươm Thức Thời
9.87%4,944 Trận
47.53%
Búa Tiến Công
7.93%3,971 Trận
46.99%
Vô Cực Kiếm
7.52%3,768 Trận
47.9%
Giáp Máu Warmog
7.37%3,694 Trận
51.08%
Khiên Băng Randuin
7.14%3,577 Trận
45.54%
Nỏ Thần Dominik
5.95%2,981 Trận
50.72%
Áo Choàng Bóng Tối
5.82%2,918 Trận
47.29%
Giáp Tâm Linh
5.29%2,649 Trận
50.96%
Lưỡi Hái Công Phá
5.04%2,527 Trận
46.74%
Áo Choàng Gai
4.22%2,113 Trận
40.84%
Rìu Tiamat
3.77%1,891 Trận
45%
Giáp Thiên Nhiên
3.64%1,826 Trận
50.16%
Dao Hung Tàn
3.53%1,768 Trận
41.29%
Nguyên Tố Luân
3.07%1,539 Trận
47.37%
Thương Phục Hận Serylda
3.05%1,529 Trận
47.61%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.65%1,330 Trận
47.97%
Mãng Xà Kích
2.6%1,305 Trận
46.59%
Ma Vũ Song Kiếm
2.5%1,251 Trận
49.8%
Tim Băng
2.25%1,127 Trận
46.58%