Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Seraphine đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Seraphine xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
10.77%17,510 Trận | 54.37% | |
3.54%5,757 Trận | 54.13% | |
2.19%3,568 Trận | 54.9% | |
1.87%3,039 Trận | 55.94% | |
1.83%2,978 Trận | 56.08% | |
1.78%2,893 Trận | 57.69% | |
1.63%2,648 Trận | 55.1% | |
1.25%2,033 Trận | 54.55% | |
1.18%1,923 Trận | 51.74% | |
1.08%1,756 Trận | 54.21% | |
0.96%1,559 Trận | 57.22% | |
0.94%1,526 Trận | 52.82% | |
0.91%1,482 Trận | 53.91% | |
0.91%1,473 Trận | 51.73% | |
0.88%1,437 Trận | 53.51% |
74.89%117,327 Trận | 54.4% | |
18.13%28,401 Trận | 50.82% | |
3.67%5,749 Trận | 54.13% | |
2.64%4,132 Trận | 53.73% | |
0.5%784 Trận | 50.89% |
30.36%56,540 Trận | 53.49% | |
2 | 29.43%54,802 Trận | 53.86% |
2 | 9.26%17,245 Trận | 54.58% |
4.84%9,010 Trận | 50.94% | |
4.12%7,678 Trận | 54.01% | |
2.64%4,917 Trận | 55.09% | |
2 | 2.16%4,023 Trận | 52.25% |
1.8%3,348 Trận | 53.49% | |
1.48%2,750 Trận | 47.89% | |
1.16%2,155 Trận | 53.36% | |
1.05%1,955 Trận | 55.5% | |
0.99%1,845 Trận | 52.25% | |
0.77%1,435 Trận | 53.8% | |
2 | 0.61%1,135 Trận | 54.01% |
3 | 0.6%1,111 Trận | 54.64% |
69.02%131,300 Trận | 54.13% | |
62.39%118,680 Trận | 53.47% | |
52.15%99,211 Trận | 53.75% | |
35.21%66,971 Trận | 55.16% | |
31.45%59,837 Trận | 54.11% | |
23.34%44,397 Trận | 52.85% | |
18.94%36,036 Trận | 54.53% | |
15.05%28,639 Trận | 49.94% | |
13.5%25,680 Trận | 51.81% | |
9.87%18,774 Trận | 54.83% | |
8.67%16,499 Trận | 52.26% | |
7.12%13,548 Trận | 49.03% | |
5.22%9,930 Trận | 54.33% | |
4.9%9,324 Trận | 50.3% | |
3.69%7,027 Trận | 47.59% | |
2.55%4,848 Trận | 54.13% | |
2.4%4,559 Trận | 54.09% | |
1.93%3,670 Trận | 51.09% | |
1.73%3,294 Trận | 57.56% | |
1.71%3,253 Trận | 54.01% | |
1.6%3,051 Trận | 55.65% | |
1.59%3,021 Trận | 53.96% | |
1.43%2,717 Trận | 70.3% | |
1.42%2,694 Trận | 53.41% | |
1.4%2,660 Trận | 56.62% | |
0.89%1,689 Trận | 53.64% | |
0.82%1,568 Trận | 38.97% | |
0.75%1,418 Trận | 55.71% | |
0.69%1,304 Trận | 52.45% | |
0.62%1,188 Trận | 50% |