Tên hiển thị + #NA1
Riven

Rivenurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Kiếm Cổ Ngữ
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Tất cả thông tin về urf Riven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Riven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.12%
  • Tỷ lệ chọn3.94%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.17%8,910 Trận
53.6%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
6.26%4,579 Trận
49.73%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
4.23%3,093 Trận
48.4%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
3.95%2,889 Trận
46.69%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.99%2,189 Trận
52.03%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Liềm Xích Huyết Thực
2.61%1,913 Trận
53.63%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
2.26%1,656 Trận
52.23%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.74%1,277 Trận
50.27%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.55%1,136 Trận
52.99%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Mãng Xà
1.54%1,128 Trận
49.29%
Nguyên Tố Luân
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.44%1,055 Trận
50.24%
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
1.4%1,024 Trận
52.15%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
1.34%979 Trận
47.5%
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
Giáo Thiên Ly
1.17%856 Trận
52.22%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Thương Phục Hận Serylda
1.13%829 Trận
51.99%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
45.28%34,112 Trận
49.14%
Giày Thép Gai
32.71%24,644 Trận
47.07%
Giày Khai Sáng Ionia
18.19%13,708 Trận
43.22%
Giày Bạc
2.61%1,967 Trận
47.33%
Giày Cuồng Nộ
1.17%880 Trận
41.93%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
47.25%42,085 Trận
46.31%
Kiếm Dài
13.18%11,743 Trận
47.31%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
12.3%10,956 Trận
47.96%
Khiên Doran
Bình Máu
4.32%3,852 Trận
44.34%
Kiếm Doran
3.78%3,370 Trận
48.34%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
2.96%2,634 Trận
46.66%
Kiếm Dài
2
2.43%2,165 Trận
52.1%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.48%1,318 Trận
52.96%
Kiếm Dài
Bình Máu
1.12%998 Trận
46.29%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.96%857 Trận
46.44%
Hồng Ngọc
0.94%835 Trận
46.83%
Kiếm Doran
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.84%745 Trận
50.34%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.69%616 Trận
50%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.49%437 Trận
45.77%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.48%431 Trận
55.68%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
75.56%68,269 Trận
48.26%
Giáo Thiên Ly
56.03%50,629 Trận
50.01%
Vũ Điệu Tử Thần
50.02%45,199 Trận
51.14%
Rìu Đen
31.74%28,681 Trận
48.07%
Chùy Gai Malmortius
24.18%21,846 Trận
50.97%
Liềm Xích Huyết Thực
18.87%17,053 Trận
53.46%
Rìu Mãng Xà
18.12%16,374 Trận
49.26%
Nguyên Tố Luân
13.69%12,369 Trận
46.57%
Thương Phục Hận Serylda
10.35%9,351 Trận
52.91%
Súng Hải Tặc
7.35%6,637 Trận
47.51%
Vô Cực Kiếm
5.57%5,034 Trận
48.99%
Giáp Thiên Thần
4.77%4,310 Trận
58.19%
Áo Choàng Bóng Tối
3.56%3,218 Trận
52.89%
Rìu Tiamat
3.47%3,134 Trận
47.61%
Mãng Xà Kích
3.06%2,762 Trận
51.23%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.77%2,499 Trận
49.82%
Nỏ Thần Dominik
2.68%2,418 Trận
51.94%
Kiếm Ma Youmuu
2.32%2,098 Trận
52.62%
Ngọn Giáo Shojin
2.18%1,969 Trận
51.96%
Móng Vuốt Sterak
2.13%1,922 Trận
52.19%
Huyết Kiếm
2.09%1,887 Trận
51.67%
Giáp Tâm Linh
1.97%1,782 Trận
50.95%
Kiếm B.F.
1.97%1,780 Trận
52.3%
Lưỡi Hái Linh Hồn
1.93%1,743 Trận
46.18%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.91%1,728 Trận
51.16%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.57%1,415 Trận
42.9%
Lời Nhắc Tử Vong
1.54%1,389 Trận
47.66%
Dao Hung Tàn
1.51%1,365 Trận
47.47%
Kiếm Điện Phong
1.45%1,307 Trận
51.26%
Đao Thủy Ngân
1.38%1,248 Trận
53.53%