Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Quinn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Quinn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
11.34%11,942 Trận | 51.47% | |
7.3%7,688 Trận | 48.43% | |
6.7%7,055 Trận | 53.05% | |
2.77%2,920 Trận | 54.25% | |
1.96%2,061 Trận | 47.89% | |
1.88%1,981 Trận | 51.89% | |
1.69%1,775 Trận | 53.13% | |
1.42%1,501 Trận | 46.7% | |
0.98%1,029 Trận | 46.94% | |
0.92%972 Trận | 48.35% | |
0.92%968 Trận | 48.04% | |
0.87%918 Trận | 48.04% | |
0.81%857 Trận | 49.94% | |
0.79%827 Trận | 50.79% | |
0.77%815 Trận | 49.57% |
76.68%84,769 Trận | 46.36% | |
18.05%19,959 Trận | 45.89% | |
4.27%4,715 Trận | 46.02% | |
0.86%950 Trận | 43.79% | |
0.12%133 Trận | 41.35% |
37.43%47,756 Trận | 45.96% | |
21.99%28,053 Trận | 46.39% | |
13.95%17,796 Trận | 46.59% | |
2 | 4.01%5,112 Trận | 45.93% |
3.14%4,011 Trận | 44.7% | |
3 | 2.67%3,411 Trận | 47.2% |
2 | 1.3%1,662 Trận | 43.8% |
1.28%1,630 Trận | 48.53% | |
1.23%1,564 Trận | 43.99% | |
2 | 1.22%1,551 Trận | 45.84% |
1.08%1,378 Trận | 51.45% | |
0.78%991 Trận | 49.14% | |
0.59%755 Trận | 48.21% | |
0.57%729 Trận | 49.52% | |
0.53%679 Trận | 41.68% |
72.62%94,223 Trận | 48.36% | |
54.79%71,098 Trận | 47.01% | |
49.55%64,296 Trận | 52.06% | |
37.02%48,040 Trận | 52.97% | |
25.79%33,463 Trận | 52.33% | |
23.37%30,323 Trận | 47.1% | |
19.31%25,053 Trận | 49.75% | |
12.17%15,792 Trận | 52.32% | |
10.59%13,744 Trận | 49.98% | |
10.49%13,610 Trận | 48.19% | |
9.56%12,404 Trận | 46.37% | |
8.05%10,451 Trận | 48.4% | |
7.35%9,539 Trận | 36.99% | |
6.96%9,026 Trận | 54.87% | |
5.64%7,321 Trận | 49.94% | |
4.17%5,410 Trận | 50.92% | |
2.44%3,163 Trận | 57.54% | |
2.15%2,793 Trận | 47.73% | |
2.07%2,689 Trận | 47.79% | |
1.88%2,441 Trận | 55.14% | |
1.76%2,279 Trận | 48.18% | |
1.66%2,155 Trận | 32.99% | |
1.66%2,158 Trận | 53.94% | |
1.45%1,886 Trận | 50% | |
1.35%1,758 Trận | 50.46% | |
1.12%1,451 Trận | 40.59% | |
1.01%1,306 Trận | 53.75% | |
0.88%1,146 Trận | 51.92% | |
0.87%1,126 Trận | 49.56% | |
0.83%1,077 Trận | 50.05% |