Tên game + #NA1
Pantheon

Pantheon Build & Runes

  • Chiến Ý
  • Ngọn Giáo Sao BăngQ
  • Khiên Trời GiángW
  • Tiến Công Vũ BãoE
  • Trời SậpR

Tìm mẹo Pantheon tại đây. Tìm hiểu về build Pantheon , runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.04%
  • Tỷ lệ chọn6.21%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
8.18%3,151 Trận
55.06%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
4.8%1,850 Trận
53.03%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Gươm Suy Vong
4.07%1,568 Trận
50%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
3.52%1,357 Trận
54.9%
Nguyệt Đao
Kiếm Âm U
Rìu Đen
2.7%1,038 Trận
50.87%
Nguyệt Đao
Kiếm Âm U
Gươm Suy Vong
2.54%977 Trận
48.52%
Nguyệt Đao
Kiếm Âm U
Giáo Thiên Ly
1.88%725 Trận
50.34%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Kiếm Âm U
1.56%602 Trận
48.84%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.52%587 Trận
54.51%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Kiếm Ma Youmuu
1.42%545 Trận
53.58%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Kiếm Âm U
1.25%482 Trận
51.04%
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.19%457 Trận
49.45%
Kiếm Âm U
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1%386 Trận
47.67%
Nguyệt Đao
Kiếm Ma Youmuu
Rìu Đen
0.93%359 Trận
54.32%
Nguyệt Đao
Kiếm Âm U
Kiếm Ma Youmuu
0.91%351 Trận
53.85%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
45.61%17,767 Trận
49.09%
Giày Thép Gai
42.12%16,408 Trận
47.24%
Giày Bạc
6.01%2,340 Trận
50.6%
Giày Khai Sáng Ionia
4.12%1,603 Trận
47.04%
Giày Cuồng Nộ
2.07%807 Trận
41.88%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
28.37%13,350 Trận
46.95%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
24.14%11,360 Trận
49.29%
Kiếm Doran
Bình Máu
13.35%6,279 Trận
48.69%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
6.78%3,188 Trận
46.89%
Kiếm Dài
2
4.2%1,976 Trận
50.81%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
3.48%1,639 Trận
47.41%
Kiếm Dài
Bình Máu
3.11%1,465 Trận
46.69%
Kiếm Doran
3.03%1,427 Trận
47.72%
Khiên Doran
Bình Máu
1.09%514 Trận
48.25%
Hồng Ngọc
0.97%455 Trận
51.65%
Giày
0.87%407 Trận
41.03%
Kiếm Dài
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.74%348 Trận
54.6%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.65%304 Trận
41.78%
Kiếm Dài
Bụi Lấp Lánh
0.45%210 Trận
49.05%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.44%208 Trận
46.63%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
78.29%37,708 Trận
49.15%
Giáo Thiên Ly
44.26%21,316 Trận
52.2%
Rìu Đen
41.91%20,184 Trận
50.68%
Gươm Suy Vong
29.41%14,165 Trận
51.19%
Kiếm Âm U
24.85%11,969 Trận
46.85%
Kiếm Ma Youmuu
22.73%10,948 Trận
52.1%
Súng Hải Tặc
20.72%9,981 Trận
50.32%
Chùy Gai Malmortius
15.69%7,559 Trận
50.88%
Dao Hung Tàn
9.93%4,782 Trận
47.3%
Áo Choàng Bóng Tối
9.55%4,600 Trận
52.67%
Kiếm Ác Xà
7.19%3,465 Trận
50.56%
Vô Cực Kiếm
6.52%3,141 Trận
51.03%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4%1,929 Trận
50.29%
Vũ Điệu Tử Thần
3.95%1,902 Trận
53.73%
Nỏ Thần Dominik
3.77%1,818 Trận
53.63%
Giáp Thiên Thần
2.83%1,362 Trận
57.49%
Lưỡi Hái Công Phá
2.77%1,336 Trận
53.29%
Thương Phục Hận Serylda
2.46%1,183 Trận
54.1%
Mãng Xà Kích
2.4%1,155 Trận
50.13%
Kiếm Điện Phong
2.05%989 Trận
54.2%
Móng Vuốt Sterak
1.98%955 Trận
54.97%
Lời Nhắc Tử Vong
1.82%878 Trận
52.39%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.81%873 Trận
47.19%
Gươm Thức Thời
1.79%862 Trận
52.55%
Ngọn Giáo Shojin
1.71%823 Trận
54.19%
Tam Hợp Kiếm
1.67%804 Trận
51.49%
Kiếm B.F.
1.65%797 Trận
51.44%
Liềm Xích Huyết Thực
1.46%701 Trận
53.35%
Rìu Mãng Xà
1.42%682 Trận
53.81%
Gươm Đồ Tể
1.35%648 Trận
35.65%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo