Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Orianna đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Orianna xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
17.51%15,513 Trận | 54.31% | |
10.14%8,980 Trận | 48.4% | |
5.83%5,168 Trận | 52.5% | |
5.6%4,961 Trận | 51.06% | |
3.82%3,381 Trận | 50.43% | |
2.19%1,943 Trận | 57.95% | |
2.07%1,833 Trận | 46.1% | |
1.75%1,547 Trận | 49.13% | |
1.74%1,545 Trận | 57.48% | |
1.24%1,102 Trận | 49.46% | |
1.17%1,038 Trận | 53.66% | |
1.11%981 Trận | 53.52% | |
0.99%878 Trận | 54.21% | |
0.9%796 Trận | 49.5% | |
0.82%729 Trận | 46.36% |
87.53%79,230 Trận | 50.52% | |
6.6%5,973 Trận | 48.64% | |
2.94%2,657 Trận | 46.14% | |
2.13%1,924 Trận | 51.14% | |
0.48%430 Trận | 42.09% |
2 | 32.38%33,295 Trận | 49.35% |
23.57%24,231 Trận | 50.3% | |
2 | 22.2%22,828 Trận | 50.42% |
3.74%3,846 Trận | 50.23% | |
2.91%2,990 Trận | 52.51% | |
2 | 2.59%2,666 Trận | 48.09% |
1.88%1,931 Trận | 48.78% | |
1.18%1,209 Trận | 49.13% | |
0.72%741 Trận | 54.52% | |
2 | 0.62%642 Trận | 54.67% |
0.59%605 Trận | 51.24% | |
0.54%559 Trận | 49.37% | |
3 | 0.51%520 Trận | 47.12% |
0.46%468 Trận | 51.28% | |
2 | 0.45%461 Trận | 51.84% |
82.65%86,377 Trận | 50.51% | |
75.78%79,205 Trận | 51.37% | |
57.4%59,992 Trận | 53.85% | |
39%40,761 Trận | 49.91% | |
33.35%34,851 Trận | 52.31% | |
27.65%28,900 Trận | 52.72% | |
13.53%14,138 Trận | 49.26% | |
13.43%14,037 Trận | 53.93% | |
8%8,365 Trận | 49.47% | |
7.78%8,127 Trận | 47.93% | |
4.98%5,200 Trận | 49.69% | |
3.54%3,700 Trận | 47.92% | |
3.51%3,670 Trận | 44.22% | |
2.79%2,918 Trận | 48.73% | |
2.1%2,196 Trận | 50.32% | |
1.8%1,881 Trận | 52.31% | |
1.62%1,697 Trận | 72.07% | |
1.54%1,612 Trận | 50.43% | |
1.52%1,585 Trận | 50.35% | |
1.36%1,426 Trận | 35.55% | |
0.92%960 Trận | 53.65% | |
0.79%829 Trận | 50.66% | |
0.53%553 Trận | 54.79% | |
0.51%537 Trận | 43.95% | |
0.47%492 Trận | 54.88% | |
0.34%358 Trận | 56.15% | |
0.27%284 Trận | 56.69% | |
0.26%271 Trận | 51.29% | |
0.25%264 Trận | 34.47% | |
0.24%247 Trận | 53.04% |